misappropriate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

misappropriate nghĩa là nhầm lẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ misappropriate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ misappropriate

misappropriateverb

nhầm lẫn

/ˌmɪsəˈprəʊprieɪt//ˌmɪsəˈprəʊprieɪt/

Từ "misappropriate" trong tiếng Anh phát âm như sau:

  • mi - giống như tiếng "mi" trong "mì"
  • - giống như "sə" (như tiếng "s" cuối "sơ")
  • ˌɒpˈrəpriˈeɪt - giống như "ôp-rô-pri-éi-et" (vần "éi" giống như "éi" trong "key")

Phát âm chi tiết hơn:

  • mi (giống như tiếng "mi" trong "me")
  • (giống như "s" trong "sun" nhưng nghe nhẹ hơn, hơi kéo dài)
  • ɒ (giọng "ô" hơi tròn, giống như âm "ô" trong "go")
  • p (giống như "p" trong "pen")
  • r (giọng "r" nhẹ, không quá mạnh)
  • ə (giọng "ư" không rõ ràng, giống như âm "ư" trong "about" hoặc "her")
  • pri (giống như "pri" trong "price")
  • ˈeɪt (giống như "éi" trong "key")

Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn phát âm trực tuyến:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ misappropriate trong tiếng Anh

Từ "misappropriate" trong tiếng Anh có nghĩa là lạm dụng, lợi dụng, hoặc sử dụng một cái gì đó không được phép, thường là tài sản, thông tin, hoặc quyền lợi của người khác. Nó mang ý nghĩa nặng hơn "use" hoặc "employ" vì nó ngụ ý hành vi không chính đáng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "misappropriate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh tài sản:

  • Example: "The CEO was accused of misappropriating company funds for personal expenses." (Giám đốc điều hành bị cáo buộc lạm dụng quỹ công ty để chi tiêu cá nhân.)
  • Example: "The student was caught misappropriating exam answers." (Học sinh bị bắt gặp lạm dụng câu trả lời thi.)
  • Giải thích: Dùng để chỉ việc sử dụng tài sản (tiền, hàng hóa, tài liệu...) mà không có quyền sở hữu hoặc cho phép.

2. Trong ngữ cảnh thông tin:

  • Example: "The journalist was accused of misappropriating confidential information from a source." (Nhà báo bị cáo buộc lạm dụng thông tin bí mật từ nguồn tin.)
  • Example: "It’s illegal to misappropriate intellectual property." (Vi phạm pháp luật khi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ.)
  • Giải thích: Dùng để chỉ việc sử dụng thông tin, bí mật, quyền sở hữu trí tuệ... mà không được phép.

3. Trong ngữ cảnh quyền lợi:

  • Example: "The company was accused of misappropriating the rights of the original artist." (Công ty bị cáo buộc lạm dụng quyền của nghệ sĩ gốc.)
  • Example: "He misappropriated his power to unfairly benefit his family." (Ông ta lạm dụng quyền lực để mang lại lợi ích bất công cho gia đình.)
  • Giải thích: Dùng để chỉ việc sử dụng quyền lợi, địa vị, hoặc lợi thế mà không được phép.

Cách sử dụng khác:

  • Cấu trúc thường dùng: "misappropriate [something] for [purpose/beneficiary]" (lạm dụng [cái gì đó] cho [mục đích/người hưởng lợi)
  • Thường đi kèm với các từ: accuse, charge, illegally, wrongly, unfairly.

Lời khuyên khi sử dụng:

  • "Misappropriate" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí.
  • Hãy cẩn thận sử dụng từ này, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực và cho thấy hành vi sai trái.

Bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "use inappropriately," "abuse," "take advantage of" trong những trường hợp khác để tránh sử dụng "misappropriate" nếu nó không phù hợp với ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các bài viết hoặc tài liệu liên quan.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "misappropriate" không?


Bình luận ()