jar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

jar nghĩa là lọ, hũ. Học cách phát âm, sử dụng từ jar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ jar

jarnoun

lọ, hũ

/dʒɑː/
Định nghĩa & cách phát âm từ jar

Từ "jar" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /dʒɑr/ (Nghe như "jar" trong "jar of jam" - lọ mứt)

  • /dʒ/: Âm "j" như trong "jump"
  • /ɑ/: Âm "a" như trong "car"
  • /r/: Âm "r" ngụ âm

2. /ʒɑr/ (Nghe như "jar" trong "jar lid" - nắp lọ)

  • /ʒ/: Âm "j" khác, phát ra âm "th" trong "think" (nhưng ngắn hơn và có phần "h" hơn)
  • /ɑ/: Âm "a" như trong "car"
  • /r/: Âm "r" ngụ âm

Lời khuyên:

  • Thường thì, cách phát âm /dʒɑr/ phổ biến hơn.
  • Để phân biệt, hãy xem xét từ nó được sử dụng trong câu. Ví dụ:
    • "a jar of pickles" - /dʒɑr/
    • "a jar lid" - /ʒɑr/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của hai cách này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ jar trong tiếng Anh

Từ "jar" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc chứa đựng đồ vật. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Chậu, lọ chứa:

  • Chai/lọ thủy tinh hoặc nhựa để đựng đồ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "I need to buy a jar of peanut butter." (Tôi cần mua một lọ bơ đậu phộng.)
    • "She stored the jam in a jar." (Cô ấy cất mứt vào lọ.)
    • "He put the pickles in a jar." (Anh ấy cho dưa cải bắp vào lọ.)
  • Chậu đất để trồng cây:
    • "This jar is perfect for starting seedlings." (Chậu này hoàn hảo để gieo hạt.)
    • "I'm potting some herbs in a jar." (Tôi đang trồng một số loại thảo mộc trong chậu.)

2. Bịch, hộp đựng (thường nhỏ, thể tích nhất định):

  • Bịch mật ong, mứt, sốt:
    • "He bought a jar of honey." (Anh ấy mua một bịch mật ong.)
    • "There's a jar of salsa on the counter." (Có một bịch sốt salsa trên mặt bàn.)
  • Bịch thuốc, hạt tiêu, gia vị:
    • "She opened a jar of olives." (Cô ấy mở một bịch ớt xanh.)
    • "Put the peppercorns in a jar." (Cho hạt tiêu vào bịch.)

3. (Ít dùng, theo nghĩa ẩn dụ):

  • Một nguồn cung cấp nhỏ, cô lập:
    • "The experimental results were stored in a jar for later analysis." (Kết quả thí nghiệm được bảo quản trong một nguồn cung cấp nhỏ để phân tích sau.) (Cách này ít dùng, thường dùng "sample" hoặc "container" thay thế)

Dưới đây là một vài lưu ý thêm:

  • Đếm số lượng: "Jar" không đếm số lượng (one jar, two jars...like this). Bạn sẽ nói "jars" khi đếm nhiều lọ.
  • Các từ liên quan: Bạn thường thấy các từ như “open,” “close,” “fill,” “empty,” “seal” được sử dụng với "jar."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ sử dụng từ "jar" trong ngữ cảnh cụ thể mà bạn quan tâm. Bạn cũng có thể tìm kiếm hình ảnh trên Google để hình dung rõ hơn về các loại "jar" khác nhau.

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ như:

  • Các loại jar phổ biến?
  • Cách sử dụng "jar" trong một cụm từ cụ thể?

Bình luận ()