irascible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

irascible nghĩa là Irascible. Học cách phát âm, sử dụng từ irascible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ irascible

irascibleadjective

Irascible

/ɪˈræsəbl//ɪˈræsəbl/

Từ "irascible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ih-RAS-uh-bul

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • ih - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • RAS - phát âm như "ras" trong "car"
  • uh - phát âm như âm "uh" trong "but" (âm mũi nhẹ)
  • bul - phát âm như "bull"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ irascible trong tiếng Anh

Từ "irascible" trong tiếng Anh mô tả một người dễ nổi giận, dễ cáu gắt, dễ bực bội và hung hăng. Nó thường được dùng để miêu tả một người có xu hướng dễ mất bình tĩnh và phản ứng một cách mạnh mẽ với những điều nhỏ nhặt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "irascible" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tính cách:

  • He’s an irascible old man who snaps at anyone who comes near. (Ông ấy là một ông lão dễ cáu gắt, tức giận với bất cứ ai đến gần.)
  • Her irascible nature made it difficult to work with her. (Tính cách dễ nổi giận của cô ấy khiến việc làm việc cùng cô ấy khó khăn.)
  • The politician was known for his irascible temper. (Chính trị gia này nổi tiếng với sự hung hăng và dễ cáu gắt.)

2. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • Despite his irascible appearance, he had a kind heart. (Mặc dù vẻ ngoài dễ cáu gắt, ông ấy lại có một trái tim nhân hậu.)
  • The irascible outburst caused a flurry of confusion and anger. (Cuộc nổi giận bộc phát của ông ta đã gây ra sự hoang mang và tức giận.)
  • He tried to remain calm, but his irascible tendencies were beginning to surface. (Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng những xu hướng dễ cáu gắt của mình bắt đầu thể hiện.)

3. Thay thế bằng các từ tương đồng:

  • Quick-tempered: Dễ nổi giận, dễ mất bình tĩnh
  • Irascibility: (Danh từ) Tính dễ cáu gắt
  • Cantankerous: Dễ bực bội, khó chịu, thường là với những người khác
  • Choleric: Dễ nổi giận, bực bội

Lưu ý: Từ “irascible” là một từ khá trang trọng và không được sử dụng quá thường xuyên.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "irascible"!


Bình luận ()