crabby là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crabby nghĩa là Crabby. Học cách phát âm, sử dụng từ crabby qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crabby

crabbyadjective

Crabby

/ˈkræbi//ˈkræbi/

Từ "crabby" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • krah-bee
  • (Phát âm theo kiểu "krah" như trong "crash", sau đó thêm "bee" như trong "bee" hoặc "be")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crabby trong tiếng Anh

Từ "crabby" trong tiếng Anh dùng để miêu tả một người trúi, cáu kỉnh, khó chịu, tức giận. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có thái độ tiêu cực, dễ nổi nóng và phàn nàn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "crabby" trong các trường hợp khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • "He's a crabby old man who complains about everything." (Ông ấy là một ông lão trúi rợ, luôn than vãn về mọi thứ.)
  • "Don't be so crabby, it's just a small problem." (Đừng cáu kỉnh thế, chuyện này chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.)

2. Mô tả hành vi:

  • "She was feeling crabby this morning because she hadn't slept well." (Cô ấy cảm thấy cáu kỉnh vào buổi sáng vì không ngủ ngon.)
  • "The crabby customer demanded a full refund." (Khách hàng trúi rợ đòi hoàn lại toàn bộ tiền.)

3. Sử dụng trong các tình huống hài hước:

  • "My toddler was being crabby all day long." (Con tôi cứ cáu kỉnh cả ngày.) (Thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ nhỏ)

Lưu ý:

  • "Crabby" mang sắc thái hài hước và thân thiện hơn so với các từ như "grumpy" (cáu kỉnh) hoặc "irritable" (khó chịu).
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.

Ví dụ khác:

  • "The weather is always crabby in November." (Thời tiết luôn trúi rợ vào tháng 11.)
  • "Don't let her crabby attitude get you down." (Đừng để thái độ trúi rợ của cô ấy làm bạn buồn bã.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng từ "crabby" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()