instead là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

instead nghĩa là để thay thế. Học cách phát âm, sử dụng từ instead qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ instead

insteadadverb

để thay thế

/ɪnˈstɛd/
Định nghĩa & cách phát âm từ instead

Từ "instead" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ɪnˈsted/

    • /ɪn/ - nghe như "in" trong từ "in"
    • /ˈsted/ - nghe như "sted" (nhấn mạnh âm tiết này)
  • Phụ âm: Phát âm "d" theo âm "d" trong "dog"

Tổng thể: /ɪnˈsted/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/instead/
  • Google TTS: Tìm kiếm "how to pronounce instead" trên Google, sau đó chọn "Google Text-to-Speech" để nghe.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ instead trong tiếng Anh

Từ "instead" trong tiếng Anh có nghĩa là "thay vì," "chứ không phải," hoặc "trong khi." Nó được sử dụng để chỉ một sự thay thế hoặc một lựa chọn khác so với những gì đã được đề cập trước đó. Dưới đây là cách sử dụng "instead" chi tiết với các ví dụ:

1. Thay vì (Instead of):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "instead." Nó dùng để chỉ một lựa chọn thay thế cho một điều gì đó khác.

  • Cấu trúc: Instead of + cụm danh từ/cụm động từ
  • Ví dụ:
    • "Instead of eating cake, I ate an apple." (Thay vì ăn bánh, tôi đã ăn một quả táo.)
    • "Instead of going to the movies, we decided to stay home." (Thay vì đi xem phim, chúng tôi quyết định ở nhà.)
    • "Don't worry about the mess, instead, let's clean it up together." (Đừng lo lắng về mớ hỗn độn, thay vì vậy, chúng ta hãy dọn dẹp nó cùng nhau.)

2. Trong khi (Instead):

"Instead" có thể được sử dụng như một từ nối để chuyển sang một ý tưởng mới hoặc một cách tiếp cận khác.

  • Cấu trúc: Instead + mệnh đề
  • Ví dụ:
    • "I was going to buy a new car, instead I decided to save my money." (Tôi định mua một chiếc xe hơi mới, nhưng thay vào đó tôi quyết định tiết kiệm tiền.)
    • "He wanted to argue, instead he chose to listen." (Anh ta muốn tranh cãi, nhưng thay vào đó anh ta chọn lắng nghe.)

3. Trong ngữ cảnh cụ thể (Ngắn gọn, chỉ thay thế đơn giản):

Đôi khi, "instead" được dùng một cách ngắn gọn để chỉ sự thay thế đơn giản.

  • Ví dụ:
    • "I'll have coffee instead of tea." (Tôi sẽ uống cà phê thay vì trà.)
    • "Take the bus instead of driving." (Đi xe buýt thay vì lái xe.)

Lưu ý:

  • Instead of thường được sử dụng để so sánh hai lựa chọn.
  • Instead thường được sử dụng để chuyển sang một ý tưởng mới hoặc một cách tiếp cận khác.

Tóm lại:

“Instead” là một từ hữu ích để diễn tả sự thay thế hoặc chuyển đổi khi nói về lựa chọn, hành động hoặc ý tưởng. Hãy nhớ cách sử dụng nó trong các cấu trúc khác nhau (with “of” or just as a connector) để sử dụng nó một cách chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "instead" trong một bối cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong một câu hỏi, một tình huống, hoặc một chủ đề nào đó?

Các từ đồng nghĩa với instead

Luyện tập với từ vựng instead

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The store was out of strawberries, so I bought mangoes ______.
  2. She didn’t take the bus; she walked to work ______.
  3. He wanted to complain, but he thanked the waiter ______.
  4. You should focus on solutions ______ of blaming others.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. We planned to visit Paris, but ______ we went to Rome.
    A) instead
    B) however
    C) otherwise
    D) although

  2. She could have chosen the blue dress, but she picked the red one ______.
    A) instead
    B) rather
    C) similarly
    D) except

  3. The meeting was canceled, so we sent an email ______.
    A) instead
    B) however
    C) despite
    D) yet

  4. ______ of waiting for a reply, he called them immediately.
    A) Because
    B) Instead
    C) Despite
    D) While

  5. You shouldn’t ignore the problem; ______, try to solve it.
    A) instead
    B) meanwhile
    C) nevertheless
    D) furthermore


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He didn’t reply to the email. He called me directly.
    → (Dùng "instead")
  2. They planned to drive, but due to traffic, they took the train.
    → (Dùng "instead of")
  3. She didn’t accept the job offer. She decided to travel first.
    → (Không dùng "instead", sử dụng từ thay thế hợp lý)

Đáp án:

Bài 1:

  1. instead
  2. instead
  3. instead (hoặc "politely" nếu chọn nhiễu)
  4. instead

Bài 2:

  1. A) instead
  2. A) instead
  3. A) instead
  4. B) Instead
  5. A) instead

Bài 3:

  1. He didn’t reply to the email; instead, he called me directly.
  2. Instead of driving, they took the train due to traffic.
  3. She declined the job offer and chose to travel first. (Hoặc: "She rejected the job offer to travel first.")

Bình luận ()