Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
god nghĩa là thần, Chúa. Học cách phát âm, sử dụng từ god qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thần, Chúa

Từ "god" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "god" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "god" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh. Bạn có thể cho tôi biết câu bạn muốn sử dụng từ này không? Hoặc câu hỏi cụ thể nào bạn đang có về từ này?
Many cultures have myths about a powerful being who created the world. This being is often called:
a. god
b. deity
c. nature
d. ancestor
Which word(s) can describe a divine figure worshipped in religions?
a. god
b. spirit
c. human
d. prophet
The phrase "Oh my ____!" is a common exclamation in English.
a. god
b. goodness
c. heaven
d. lord
In Hinduism, Brahma is considered the:
a. destroyer
b. god of creation
c. supreme being
d. priest
The ancient Egyptians built pyramids to honor their:
a. rulers
b. artists
c. gods
d. planets
Original: "The divine being is believed to control the universe."
→ Rewrite using "god".
Original: "Her trust in a higher power never wavered."
→ Rewrite using "god".
Original: "The priest spoke about the creator of all things."
→ Rewrite without using "god" (use a synonym).
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()