Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
divinity nghĩa là Thiên tính. Học cách phát âm, sử dụng từ divinity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Thiên tính
Từ "divinity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "divinity" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đặc biệt, thường liên quan đến khái niệm về sự thiêng liêng, thần linh, hoặc vẻ đẹp tuyệt vời. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Sự thiêng liêng, thần linh | The divinity of the place was palpable. |
| Adjective | Thiêng liêng, thanh linh | A divinity filled her eyes. |
Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "divinity" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()