divinity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divinity nghĩa là Thiên tính. Học cách phát âm, sử dụng từ divinity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divinity

divinitynoun

Thiên tính

/dɪˈvɪnəti//dɪˈvɪnəti/

Từ "divinity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Di-vin-i-ti:
    • Di: Phát âm giống như chữ "dee" trong "deep"
    • Vin: Phát âm giống như chữ "vin" trong "vine"
    • i: Phát âm ngắn, giống như chữ "i" trong "it"
    • ti: Phát âm giống như chữ "tee" trong "tea"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divinity trong tiếng Anh

Từ "divinity" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đặc biệt, thường liên quan đến khái niệm về sự thiêng liêng, thần linh, hoặc vẻ đẹp tuyệt vời. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Noun (Danh từ):

  • Sự thiêng liêng, thần linh: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "divinity". Nó đề cập đến sự tồn tại, hoặc biểu hiện của một vị thần, hoặc một sức mạnh thiêng liêng.
    • Example: "The temple was dedicated to the divinity of the sun god." (Nhà đền thờ được dâng hiến cho thần linh của vị thần mặt trời.)
    • Example: "He felt a sense of divinity in the mountain air." (Anh ta cảm nhận được một cảm giác thiêng liêng trong không khí núi.)
  • Sự tinh khiết, vẻ đẹp cao quý (ít dùng hơn): Trong một số trường hợp, “divinity” có thể dùng để mô tả sự tinh khiết, vẻ đẹp cao quý, thường gắn liền với thiên nhiên hoặc nghệ thuật.
    • Example: "The sunset possessed a divinity that moved me to tears." (Bình minh hoàng hôn sở hữu một vẻ đẹp thuần khiết khiến tôi khóc.) - Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa "thiêng liêng."

2. Tính từ (Adjective):

  • Thiêng liêng, thanh linh: Khi dùng làm tính từ, "divinity" mô tả một cái gì đó liên quan đến thần linh, tín ngưỡng tôn giáo, hoặc sự thiêng liêng.
    • Example: "The divinity of the ritual was overwhelming." (Sự thiêng liêng của nghi lễ là quá sức mạnh mẽ.)
    • Example: "She had a divinity about her that made people want to trust her." (Cô ấy có một sự thanh linh khiến mọi người muốn tin tưởng cô ấy.)

Lưu ý:

  • Divinity thường được viết hoa (capitalized) khi dùng để nói về một vị thần, hoặc khái niệm về thần linh.
  • Divine (từ đồng nghĩa) thường được sử dụng phổ biến và dễ hiểu hơn trong nhiều ngữ cảnh. "Divine" có nghĩa là "thuộc về thần linh" hoặc "thuộc về sự hoàn hảo". Ví dụ: "a divine gift" (một món quà thiêng liêng).

Tóm lại:

Hình thức Nghĩa Ví dụ
Noun Sự thiêng liêng, thần linh The divinity of the place was palpable.
Adjective Thiêng liêng, thanh linh A divinity filled her eyes.

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "divinity" trong tiếng Anh!


Bình luận ()