
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
emotionally nghĩa là xúc động. Học cách phát âm, sử dụng từ emotionally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xúc động
Từ "emotionally" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
/ɪˈmeɪʃənli/
Cụ thể hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh mô tả liên quan đến cảm xúc. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:
Với động từ (Verb):
Với tính từ (Adjective):
Với trạng từ (Adverb): (Ít dùng hơn, thường thay bằng các cách diễn đạt khác)
Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ thay thế để tránh lặp lại và làm cho câu văn trở nên đa dạng hơn:
Tóm lại: "Emotionally" là một trạng từ hữu ích để mô tả các hành động, trạng thái hoặc phẩm chất liên quan đến cảm xúc. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và cân nhắc các lựa chọn thay thế để cải thiện sự rõ ràng và phong cách của văn bản.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "emotionally" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong một đoạn hội thoại, một bài viết mô tả, hay một bài đánh giá phim?
Chọn từ thích hợp: emotionally, mentally, intensely, physically
Chọn từ/cụm từ đúng nhất (có thể chọn nhiều đáp án):
The documentary was so moving that it left many viewers __________ affected.
a) emotionally
b) deeply
c) logically
d) physically
To handle stress, you must stay __________ balanced.
a) emotionally
b) mentally
c) spiritually
d) nervously
She reacted __________ when criticized, bursting into tears.
a) emotionally
b) angrily
c) calmly
d) rationally
The team worked __________ exhausting shifts to meet the deadline.
a) emotionally
b) physically
c) intellectually
d) socially
His speech connected with the audience __________, making everyone reflect.
a) emotionally
b) loudly
c) briefly
d) technically
Sử dụng từ gợi ý (thay đổi cấu trúc nếu cần):
Bài 1:
Bài 2:
5. a) emotionally, b) deeply
6. a) emotionally, b) mentally
7. a) emotionally
8. b) physically
9. a) emotionally
Bài 3:
10. The news affected her emotionally.
11. He responded emotionally during the argument.
12. The movie moved everyone profoundly. / The movie had a powerful impact on everyone.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()