mentally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mentally nghĩa là về mặt tinh thần. Học cách phát âm, sử dụng từ mentally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mentally

mentallyadverb

về mặt tinh thần

/ˈmɛntəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ mentally

Từ "mentally" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˈmentəli/

Chia nhỏ:

  • men - phát âm giống như "men" trong tiếng Việt (như làm bánh mì)
  • tal - phát âm giống như "tal" trong "talent"
  • ly - phát âm giống như "ly" trong "lovely"

Tổng hợp: men - tal - ly

Bạn có thể tham khảo cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mentally trong tiếng Anh

Từ "mentally" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở trạng thái tinh thần", "bằng trí", "dưới góc độ tinh thần". Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý, suy nghĩ hoặc khả năng nhận thức của một người. Dưới đây là cách sử dụng từ "mentally" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả trạng thái tinh thần:

  • He is mentally exhausted. (Anh ấy đã mệt mỏi về mặt tinh thần.) - Thường dùng để diễn tả mệt mỏi do suy nghĩ nhiều, căng thẳng.
  • She felt mentally unstable after the trauma. (Cô ấy cảm thấy không ổn về mặt tinh thần sau sự kiện khủng khiếp.) - Diễn tả sự mất ổn định về tâm lý do trải nghiệm tiêu cực.
  • I need to clear my mind mentally. (Tôi cần phải làm sạch đầu óc của mình.) - Diễn tả việc cần giải phóng những suy nghĩ tiêu cực hoặc phức tạp.

2. Mô tả khả năng nhận thức:

  • He had a mental illness. (Anh ấy mắc bệnh tâm thần.) - Sử dụng để chỉ các bệnh về tâm lý như rối loạn cảm xúc, rối loạn phân liệt, v.v.
  • She is mentally sharp. (Cô ấy thông minh về mặt tinh thần.) - Diễn tả trí óc sắc bén, khả năng suy luận tốt.
  • The patient struggled mentally with the decision. (Bệnh nhân gặp khó khăn về mặt tinh thần trong việc đưa ra quyết định.) - Diễn tả việc quá trình ra quyết định bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ và cảm xúc.

3. Trong các câu phức tạp hơn:

  • Mentally, he was prepared for the challenge. (Về mặt tinh thần, anh ấy đã chuẩn bị cho thử thách.) - Diễn tả sự chuẩn bị tâm lý trước một sự kiện.
  • The therapist helped him to process his emotions mentally. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy xử lý cảm xúc của mình một cách tinh thần.) - Diễn tả việc suy ngẫm về cảm xúc một cách chuyên sâu.
  • It's important to consider the mental health of everyone involved. (Điều quan trọng là phải xem xét sức khỏe tinh thần của tất cả những người liên quan.) - Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Lưu ý:

  • "Mentally" thường đi kèm với một tính từ hoặc trạng từ: ví dụ: mentally exhausted, mentally impaired, mentally strong.
  • "Mentally" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "psychologically," "cognitively," hoặc "emotionally" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "mentally" trong các tình huống khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "mentally" một cách chính xác, hãy cho tôi biết!

Luyện tập với từ vựng mentally

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the accident, she struggled to recover __________, often feeling overwhelmed by anxiety.
  2. Meditation helps people stay __________ focused and emotionally balanced.
  3. The project was __________ challenging, requiring long hours of analytical thinking.
  4. He was __________ exhausted after the debate, but his physical energy remained high.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The stress of the job left him __________ drained.
    a) mentally
    b) emotionally
    c) physically
    d) spiritually

  2. To solve this puzzle, you need to be __________ agile.
    a) mentally
    b) psychologically
    c) intellectually
    d) socially

  3. She trained herself to stay __________ prepared for emergencies.
    a) mentally
    b) physically
    c) emotionally
    d) financially

  4. The therapist helped him cope with __________ demanding situations.
    a) emotionally
    b) socially
    c) psychologically
    d) mentally

  5. His __________ sharp remarks during the meeting surprised everyone.
    a) mentally
    b) intellectually
    c) verbally
    d) logically


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She was so stressed that her mind felt exhausted.
    Rewrite: __________

  2. Original: The exam required a lot of cognitive effort.
    Rewrite: __________

  3. Original: He found it hard to concentrate because of fatigue (không dùng "mentally").
    Rewrite: __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. mentally
  2. mentally
  3. intellectually (nhiễu)
  4. psychologically (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) mentally
  2. a) mentally, c) intellectually
  3. a) mentally, b) physically
  4. a) emotionally, d) mentally
  5. b) intellectually, c) verbally

Bài 3:

  1. She was so stressed that she felt mentally exhausted.
  2. The exam was mentally demanding.
  3. He struggled to focus due to physical exhaustion. (thay thế bằng "physical")

Bình luận ()