
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mentally nghĩa là về mặt tinh thần. Học cách phát âm, sử dụng từ mentally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
về mặt tinh thần
Từ "mentally" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ˈmentəli/
Chia nhỏ:
Tổng hợp: men - tal - ly
Bạn có thể tham khảo cách phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mentally" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở trạng thái tinh thần", "bằng trí", "dưới góc độ tinh thần". Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý, suy nghĩ hoặc khả năng nhận thức của một người. Dưới đây là cách sử dụng từ "mentally" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "mentally" trong các tình huống khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "mentally" một cách chính xác, hãy cho tôi biết!
The stress of the job left him __________ drained.
a) mentally
b) emotionally
c) physically
d) spiritually
To solve this puzzle, you need to be __________ agile.
a) mentally
b) psychologically
c) intellectually
d) socially
She trained herself to stay __________ prepared for emergencies.
a) mentally
b) physically
c) emotionally
d) financially
The therapist helped him cope with __________ demanding situations.
a) emotionally
b) socially
c) psychologically
d) mentally
His __________ sharp remarks during the meeting surprised everyone.
a) mentally
b) intellectually
c) verbally
d) logically
Original: She was so stressed that her mind felt exhausted.
Rewrite: __________
Original: The exam required a lot of cognitive effort.
Rewrite: __________
Original: He found it hard to concentrate because of fatigue (không dùng "mentally").
Rewrite: __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()