email là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

email nghĩa là thư điện tử; gửi thư điện tử. Học cách phát âm, sử dụng từ email qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ email

emailnoun

thư điện tử, gửi thư điện tử

/ˈiːmeɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ email

Từ "email" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪˈmeɪl/
  • Phát âm gần đúng: i-MEL (giọng đọc gọn nhẹ, nhấn vào âm "mel")

Giải thích chi tiết:

  • i: Giọng lên, ngắn.
  • ˈmeɪl:
    • me: Phát âm như "me" trong tiếng Việt.
    • il: Giọng hơi xuống nhẹ, âm "l" giống như chữ "l" thường.

Mẹo: Bạn có thể hình dung từ "email" giống như "i-mel" để dễ phát âm hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ email trong tiếng Anh

Từ "email" là viết tắt của "electronic mail" (bằng sáng tác điện tử) và được dùng rất phổ biến trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng từ "email" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Email là một tin nhắn điện tử được gửi qua internet.
  • Ví dụ:
    • "I received an email from my boss yesterday." (Tôi nhận được một email từ sếp của tôi hôm qua.)
    • "Please check your email for updates." (Vui lòng kiểm tra email của bạn để biết thông tin cập nhật.)
    • "I sent an email to the client to confirm the meeting." (Tôi đã gửi email cho khách hàng để xác nhận cuộc họp.)
    • "Let's exchange emails." (Hãy trao đổi email với nhau.)

2. Dùng trong thành ngữ/cụm từ (phrases):

  • Send an email: Gửi email. Ví dụ: "I need to send an email requesting more information." (Tôi cần gửi email yêu cầu thêm thông tin.)
  • Check your email: Kiểm tra email. Ví dụ: "I’ll check my email later." (Tôi sẽ kiểm tra email sau.)
  • Reply to an email: Trả lời email. Ví dụ: "I replied to the email immediately." (Tôi đã trả lời email ngay lập tức.)
  • Forward an email: Chuyển tiếp email. Ví dụ: "I forwarded the email to my colleague." (Tôi đã chuyển tiếp email cho đồng nghiệp của tôi.)
  • Read an email: Đọc email. Ví dụ: "I read the email carefully." (Tôi đã đọc email cẩn thận.)
  • Delete an email: Xóa email. Ví dụ: "I need to delete that spam email." (Tôi cần xóa email spam đó.)
  • Attach an email: Đính kèm email. Ví dụ: "Please attach the file to the email." (Vui lòng đính kèm tệp vào email.)

3. Trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • An email address: Địa chỉ email. Ví dụ: “What is your email address?” (Địa chỉ email của bạn là gì?)
  • Email etiquette: Những quy tắc ứng xử khi gửi và nhận email. Ví dụ: "Understanding email etiquette is important for professional communication." (Hiểu về ứng xử email là quan trọng đối với giao tiếp chuyên nghiệp.)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh, "email" thường được viết tắt là "e-mail" (có dấu gạch nối). Tuy nhiên, "email" mà không có dấu gạch nối cũng được chấp nhận rất phổ biến.
  • Khi nói, bạn có thể sử dụng từ "mail" để thay thế "email", nhưng khi viết, tốt nhất là sử dụng "email."

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "email" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng email

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Please check your ______ inbox for the meeting details.
  2. She prefers to send a formal ______ rather than a text message.
  3. The ______ server crashed, so we couldn’t access our accounts. (Gợi ý: không liên quan đến thư điện tử)
  4. I attached the report to my ______ before sending it to the manager.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of these are common ways to communicate at work? (Chọn 2)
    A. Email
    B. Fax
    C. Carrier pigeon
    D. Memo

  2. The term "CC" in a message refers to:
    A. Copying someone in an email
    B. A carbon screenshot
    C. A chocolate cake attachment

  3. You should always proofread your ______ before sending it. (Chọn 1)
    A. Letter
    B. Email
    C. Both

  4. "Out of office" replies are typically used in:
    A. Text messages
    B. Emails
    C. Social media posts

  5. A formal ______ should include a subject line and signature.
    A. Text
    B. Voicemail
    C. Email


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She sent a digital message to confirm the appointment."
    Rewrite: ______
  2. Original: "The team received the documents via electronic mail."
    Rewrite: ______
  3. Original: "Could you reply to this message as soon as possible?"
    Rewrite: (Không dùng "email") ______

Đáp án:

Bài 1:

  1. email
  2. email
  3. mail (nhiễu: "mail server" là hệ thống vật lý, không phải thư điện tử)
  4. message (nhiễu: có thể dùng "email" nhưng "message" cũng hợp lý)

Bài 2:

  1. A, D (nhiễu: "fax" lỗi thời, "carrier pigeon" gây cười)
  2. A (nhiễu: "carbon screenshot" vô lý)
  3. B (nhiễu: cả A và B đều đúng, nhưng ngữ cảnh ưu tiên "email")
  4. B (nhiễu: phổ biến ở email)
  5. C (nhiễu: text/voicemail thiếu tính trang trọng)

Bài 3:

  1. She sent an email to confirm the appointment.
  2. The team received the documents via email.
  3. Could you respond to this memo as soon as possible? (Thay thế: "memo" cho ngữ cảnh công việc)

Bình luận ()