correspondence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correspondence nghĩa là thư tín. Học cách phát âm, sử dụng từ correspondence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correspondence

correspondencenoun

thư tín

/ˌkɒrəˈspɒndəns//ˌkɔːrəˈspɑːndəns/

Từ "correspondence" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cor - phát âm gần giống như "core" (như trong "core" nghĩa là lõi)
  • res - phát âm giống như "res" trong "rest" (như trong "rest" nghĩa là nghỉ ngơi)
  • pond - phát âm giống như "pond" (như trong "pond" nghĩa là hồ)

Tổng hợp: /kərˈrɛspɒndəns/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correspondence trong tiếng Anh

Từ "correspondence" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ minh họa:

1. Correspondence (n): Giao tiếp, thư từ, liên lạc

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "correspondence," đề cập đến sự trao đổi thông tin, thư từ, email, hoặc bất kỳ hình thức liên lạc nào giữa hai hoặc nhiều người.
  • Ví dụ:
    • "We received a lot of correspondence from our clients after the campaign." (Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư từ từ khách hàng của chúng tôi sau chiến dịch.)
    • "The correspondence between the two letters revealed a hidden connection." (Sự trao đổi thư từ giữa hai lá thư đã hé lộ một mối liên hệ bí mật.)
    • “The museum holds a large collection of historical correspondence.” (Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập lớn thư từ lịch sử.)

2. Correspondence (n): Sự tương ứng, sự liên quan

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "correspondence" đề cập đến sự tương ứng giữa các yếu tố, sự liên quan hoặc phù hợp.
  • Ví dụ:
    • "There's a clear correspondence between increased rainfall and higher crop yields." (Có sự tương ứng rõ ràng giữa lượng mưa tăng và năng suất cây trồng cao hơn.)
    • “The chemical elements have a correspondence in terms of their properties.” (Các nguyên tố hóa học có sự tương ứng về các tính chất của chúng.)

3. Correspondence (adj): Phù hợp, tương thích (ít dùng hơn)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang phục, cách ăn mặc, hoặc thiết kế. Nghĩa là "phù hợp" hoặc "tương thích".
  • Ví dụ:
    • "The colors in the room have a good correspondence." (Các màu sắc trong phòng hài hòa với nhau.) (Hiếm khi dùng, thường thay bằng "harmony" hoặc “match”)

4. (Formal) Correspondence (n): Việc liên lạc chính thức

  • Ý nghĩa: Đây là kiểu nói trang trọng, dùng để đề cập đến các văn bản hoặc thông tin được trao đổi trong các giao dịch hoặc công việc chính thức.
  • Ví dụ: "Please send your correspondence to the legal department." (Vui lòng gửi các thông tin liên lạc chính thức của bạn đến bộ phận pháp lý.) (Thường dùng trong văn bản chính thức)

Tổng kết và mẹo sử dụng:

  • Nghĩa phổ biến nhất: Giao tiếp, thư từ.
  • Dấu hiệu nhận biết: Thường đi kèm với các từ như "letters," "emails," "messages," "communication."
  • Khi không chắc chắn: Trong nhiều trường hợp, "communication" hoặc "correspondence" có thể thay thế cho nhau, nhưng "correspondence" mang sắc thái trang trọng hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "correspondence", hãy cho tôi biết!

Thành ngữ của từ correspondence

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()