deficit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deficit nghĩa là thiếu hụt hoặc khuyết. Học cách phát âm, sử dụng từ deficit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deficit

deficitnoun

thiếu hụt hoặc khuyết

/ˈdefɪsɪt//ˈdefɪsɪt/

Từ "deficit" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈdɪf.ɪ.sɪt/

    • dɪ: phát âm giống như chữ "d" trong "dog" nhưng ngắn hơn.
    • fɪ: phát âm giống như chữ "fee" trong "fee" (tiền).
    • sɪt: phát âm giống như chữ "sit" trong "sit" (ngồi).
  • Phụ âm: Độ nhấn chủ yếu rơi vào âm "ɪ" trong "deficit".

Tổng hợp lại: /ˈdɪf.ɪ.sɪt/ (Dih-fə-sut)

Mẹo: Bạn có thể chia thành ba phần nhỏ như trên để dễ dàng phát âm hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deficit trong tiếng Anh

Từ "deficit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Deficit (N) - Thiếu hụt, thâm hụt: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

  • Financial Deficit: Thâm hụt ngân sách.
    • Example: "The country is facing a significant financial deficit this year." (Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách đáng kể năm nay.)
  • Skills Deficit: Thiếu hụt kỹ năng.
    • Example: "There's a skills deficit in the tech industry, making it difficult to find qualified employees." (Có một thiếu hụt kỹ năng trong ngành công nghệ, gây khó khăn cho việc tìm kiếm nhân viên đủ trình độ.)
  • Housing Deficit: Thiếu hụt nhà ở.
    • Example: "Many cities are experiencing a housing deficit, leading to rising rents." (Nhiều thành phố đang trải qua thiếu hụt nhà ở, dẫn đến giá thuê tăng cao.)

2. Deficit (V) - Làm cạn kiệt, depletes: Đây là dạng động từ của "deficit".

  • Example: "The constant use of water is deficiting the local reservoir." (Sử dụng nước liên tục đang làm cạn kiệt hồ chứa nước địa phương.)

3. Deficit Disorder (N) - Rối loạn thiếu hụt: Trong lĩnh vực tâm lý học, "deficit disorder" đề cập đến việc một người có nhiều khiếm khuyết hoặc thiếu sót về mặt nhận thức, thể chất, hoặc xã hội. Tuy nhiên, thuật ngữ này không được sử dụng rộng rãi và có thể thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.

4. (Trong các loại hình đặc biệt) Deficit Spending (N) - Chi tiêu thâm hụt: Khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu nhập.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Khi sử dụng "deficit" để chỉ thâm hụt tài chính, thường sẽ đi kèm với các cụm từ như "budget deficit," "trade deficit," hoặc "debt deficit."
  • Hãy đảm bảo sử dụng "deficit" một cách chính xác trong ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "deficit" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ:

  • Bạn đang muốn biết cách sử dụng nó trong một bài viết về kinh tế?
  • Bạn đang muốn biết cách sử dụng nó trong một cuộc trò chuyện hàng ngày?

Bình luận ()