defenceless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defenceless nghĩa là không phòng thủ. Học cách phát âm, sử dụng từ defenceless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defenceless

defencelessadjective

không phòng thủ

/dɪˈfensləs//dɪˈfensləs/

Từ "defenseless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈfɛnsləs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • de - /dɪ/ (giống như "di" trong từ "dip")
  • fen - /fɛn/ (nhấn mạnh âm "e")
  • cess - /ˈlɛs/ (giống như "les" trong từ "less")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/defenseless/) để nghe phát âm chuẩn của từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ defenceless trong tiếng Anh

Từ "defenseless" trong tiếng Anh có nghĩa là không có khả năng phòng thủ, dễ bị tổn thương. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, vật thể hoặc trạng thái không có khả năng bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc thiệt hại.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defenseless" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một người:

  • Ví dụ: "The child was defenseless against the bully." (Trẻ em vô tội và không có khả năng chống lại đám bắt nạt.)
  • Ví dụ: "She felt defenseless after her husband left her." (Cô ấy cảm thấy vô phòng thủ và dễ bị tổn thương sau khi chồng rời bỏ cô.)
  • Tính chất: Thường mang ý nghĩa thương hại, đồng cảm.

2. Mô tả một vật thể:

  • Ví dụ: "The old castle was defenseless against the invading army." (Pháo đài cũ không có khả năng phòng thủ trước quân xâm lược.)
  • Ví dụ: "The fragile vase was defenseless against the falling object." (Chai hoa dễ vỡ không có khả năng chống lại vật rơi.)

3. Mô tả một trạng thái:

  • Ví dụ: "After the attack, the village was defenseless – no one knew how to defend themselves." (Sau cuộc tấn công, ngôi làng vô phòng thủ - không ai biết cách tự vệ.)
  • Ví dụ: "In a world full of deception, it's easy to feel defenseless." (Trong một thế giới đầy rẫy sự lừa dối, dễ dàng cảm thấy vô phòng thủ.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa của "defenseless" mà bạn có thể sử dụng thay thế:

  • Vulnerable (dễ bị tổn thương)
  • Helpless (bất lực)
  • Powerless (mất quyền lực)
  • Without protection (không có sự bảo vệ)

Lưu ý:

  • "Defenseless" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính thương cảm.
  • Nó thường đi kèm với các động từ như "feel," "be," "remain."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defenseless" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()