defectively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defectively nghĩa là khiếm khuyết. Học cách phát âm, sử dụng từ defectively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defectively

defectivelyadverb

khiếm khuyết

/dɪˈfektɪvli//dɪˈfektɪvli/

Từ "defectively" có cách phát âm như sau:

/dɪˈfɛktɪvli/

Phát âm chi tiết hơn:

  • di- (giống như "di" trong "đi")
  • fekt (giống như "fect" trong "effect", nhưng nhấn mạnh hơn và phát âm ngắn gọn)
  • iv (giống như "iv" trong "give")
  • li (giống như "lee")

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể chia thành các âm tiết và luyện tập từng phần:

  1. di- (giống như "di" trong "đi")
  2. fekt (giống như "fect" nhưng ngắn gọn)
  3. iv (như "iv" trong "give")
  4. li (như "lee")

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce defectively" để có hình dung trực quan và luyện tập theo.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defectively trong tiếng Anh

Từ "defectively" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “có lỗi”, “lỗi”, “không hoàn hảo”. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó bị lỗi hoặc thiếu sót một cách rõ ràng. Dưới đây là cách sử dụng từ "defectively" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả một vật hoặc sản phẩm:

  • Ví dụ: "The car was defectively designed, causing it to malfunction frequently." (Chiếc xe được thiết kế lỗi thời, khiến nó thường xuyên gặp sự cố.)
  • Ví dụ: "The software was defectively coded, leading to numerous bugs." (Phần mềm được lập trình lỗi, dẫn đến nhiều lỗi.)
  • Ví dụ: "He found the vase defectively made, with a crack running through it." (Anh ấy tìm thấy chiếc bình bị làm lỗi, có vết nứt chạy dọc qua nó.)

2. Mô tả một hành động hoặc cách làm:

  • Ví dụ: "She spoke defectively, struggling to articulate her thoughts." (Cô ấy nói một cách lắp bắp, gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình.)
  • Ví dụ: “The construction crew worked defectively, leaving the building unstable.” (Đội xây dựng làm việc một cách thiếu cẩn thận, khiến tòa nhà không ổn định.)

3. Mô tả một đặc điểm hoặc tính chất:

  • Ví dụ: "The argument was defectively built on shaky evidence." (Lý lẽ đó được xây dựng một cách lỏng lẻo dựa trên bằng chứng mập mờ.)

Lưu ý:

  • "Defectively" thường được sử dụng với các danh từ như "product," "design," "code," "construction," "argument," v.v.
  • Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng thứ gì đó không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc không hoạt động như mong muốn.

Sự khác biệt giữa "defectively" và "defective":

  • Defective: là tính từ, dùng để mô tả một thứ gì đó có lỗi. Ví dụ: "A defective product." (Sản phẩm lỗi)
  • Defectively: là trạng từ, dùng để mô tả cách một thứ gì đó được làm hoặc thực hiện. Ví dụ: "The building was defectively constructed." (Tòa nhà được xây dựng một cách thiếu cẩn thận.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defectively" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()