dealer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dealer nghĩa là người buôn bán. Học cách phát âm, sử dụng từ dealer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dealer

dealernoun

người buôn bán

/ˈdiːlə(r)//ˈdiːlər/

Từ "dealer" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Phát âm chính thống (Standard pronunciation):

  • /ˈdiː.lər/
    • ˈdiː: Phát âm như "dee" (giống âm "dee" trong "deep")
    • lər: Phát âm như "luh" (nhưng kéo dài một chút)

2. Phát âm trong một số vùng miền (Ví dụ: vùng miền Nam Mỹ):

  • /dɪ.lər/
    • : Phát âm như "di" (giống âm "di" trong "did")
    • lər: Phát âm như "luh"

Lưu ý:

  • Phần nguyên âm "e" thường được phát âm ngắn trong "dealer".
  • Phần cuối "er" thường được phát âm thành "uh" (nhưng trong "dealer" sẽ là "luh").

Để luyện tập tốt hơn, bạn có thể:

  • Nghe các người bản xứ phát âm từ này trên các nguồn như YouTube, Google Translate,...
  • Gõ từ "dealer" vào ứng dụng luyện phát âm như Forvo hoặc Merriam-Webster để nghe nhiều cách phát âm khác nhau.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dealer trong tiếng Anh

Từ "dealer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Người bán hàng (tùy chọn):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "dealer". Một "dealer" là một người hoặc một công ty bán hàng, đặc biệt là hàng hóa có giá trị cao hoặc phức tạp.
  • Ví dụ:
    • "He's a car dealer." (Anh ấy là một người bán xe hơi.)
    • "The best dealers in town offer great prices." (Những người bán hàng tốt nhất ở đây đưa ra mức giá tốt.)
    • "I'm looking for a reliable electronics dealer." (Tôi đang tìm một người bán hàng điện tử đáng tin cậy.)

2. Người môi giới (đặc biệt là hàng hóa, tài sản):

  • Ý nghĩa: Trong môi trường tài chính, "dealer" thường chỉ người hoặc công ty mua bán hàng hóa (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa) trên thị trường chứng khoán hoặc thị trường hàng hóa. Họ không chỉ bán hàng cho người tiêu dùng mà còn mua bán cho chính họ, giúp duy trì giá cả ổn định.
  • Ví dụ:
    • "Investment banks act as dealers in government bonds." (Các ngân hàng đầu tư đóng vai trò là người môi giới trong trái phiếu chính phủ.)
    • "The dealer made a significant profit on the trade." (Người môi giới đã kiếm được lợi nhuận lớn từ giao dịch đó.)

3. Người bán hàng lậu, buôn hàng hóa trái phép (thường mang nghĩa tiêu cực):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "dealer" có thể chỉ người bán hàng lậu, hàng hóa trái phép hoặc hàng hóa bất hợp pháp.
  • Ví dụ:
    • "He's a drug dealer." (Anh ta là một kẻ buôn bán ma túy.)
    • “The police arrested several dealers involved in the illegal trade.” (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều người buôn hàng lậu liên quan đến hoạt động trái phép.)

4. Dealer (trong các trò chơi, phần mềm):

  • Ý nghĩa: Trong các trò chơi điện tử, phần mềm hoặc phần cứng, "dealer" thường chỉ một nhân vật hoặc hệ thống giúp người chơi tìm và mua vật phẩm, kỹ năng hoặc nâng cấp.
  • Ví dụ:
    • "The shop is the best dealer for weapons in the game." (Cửa hàng là người bán tốt nhất vũ khí trong trò chơi.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "dealer" với nghĩa “người bán hàng”, bạn thường sẽ dùng cụm từ “car dealer”, “electronics dealer” để làm rõ hơn.
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "dealer" trong mỗi trường hợp.

Bạn có muốn tôi giúp bạn tìm thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa nào của từ "dealer" không?


Bình luận ()