distributor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distributor nghĩa là nhà phân phối. Học cách phát âm, sử dụng từ distributor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distributor

distributornoun

nhà phân phối

/dɪˈstrɪbjətə(r)//dɪˈstrɪbjətər/

Từ "distributor" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di (giống âm "i" trong "bit")
  • stə (giống âm "tə" trong "butter")
  • rɪt (giống âm "rit" trong "right")
  • ər (giống âm "ər" trong "bird")

Vậy, tổng thể phát âm là: di-STUH-rit-ər

Bạn có thể tham khảo thêm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distributor trong tiếng Anh

Từ "distributor" trong tiếng Anh có nghĩa là nhà phân phối, đại lý, hoặc nhà cung cấp (cho một sản phẩm hoặc dịch vụ). Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào loại sản phẩm/dịch vụ và mối quan hệ giữa người bán và người mua. Dưới đây là cách sử dụng từ "distributor" một cách chính xác và chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Một công ty hoặc cá nhân mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho người tiêu dùng hoặc các nhà bán lẻ khác. Họ đóng vai trò trung gian giữa nhà sản xuất và thị trường.

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Distribution (Phân phối): Đây là hoạt động chính mà distributor làm. Họ chịu trách nhiệm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
  • Distributor of [sản phẩm/dịch vụ]: Ví dụ: “Samsung is a major distributor of mobile phones.” (Samsung là một nhà phân phối lớn của điện thoại di động).
  • Authorized Distributor: Chỉ những nhà phân phối được phép bán sản phẩm của một thương hiệu cụ thể. Điều này thường đảm bảo chất lượng và dịch vụ tốt. Ví dụ: “We only sell our products through authorized distributors.” (Chúng tôi chỉ bán sản phẩm của mình thông qua các nhà phân phối được ủy quyền).
  • Distributor Network: Hệ thống các nhà phân phối được sử dụng để đưa sản phẩm đến nhiều khu vực khác nhau.
  • Distributor Agreement: Hợp đồng giữa nhà sản xuất và distributor, quy định về giá cả, quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên.

3. Ví dụ trong ngữ cảnh:

  • “The company signed a distributor agreement with a local firm.” (Công ty đã ký một thỏa thuận phân phối với một công ty địa phương.)
  • “This distributor specializes in agricultural equipment.” (Nhà phân phối này chuyên về thiết bị nông nghiệp.)
  • “We are looking for distributors in Southeast Asia.” (Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà phân phối ở Đông Nam Á.)
  • “As a distributor, they are responsible for marketing and sales.” (Với vai trò nhà phân phối, họ chịu trách nhiệm tiếp thị và bán hàng.)

4. So sánh với các từ liên quan:

  • Supplier: Nhà cung cấp - thường cung cấp nguyên vật liệu hoặc sản phẩm thô cho nhà sản xuất.
  • Retailer: Nhà bán lẻ - bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
  • Wholesaler: Nhà bán buôn - bán hàng cho các nhà bán lẻ hoặc distributor khác, thường với số lượng lớn hơn.

Tóm lại:

"Distributor" là một từ quan trọng trong thương mại và kinh doanh. Hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống liên quan đến việc phân phối sản phẩm và dịch vụ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "distributor" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? (Ví dụ: trong ngành công nghệ, ngành thực phẩm, v.v.)


Bình luận ()