broker là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

broker nghĩa là môi giới. Học cách phát âm, sử dụng từ broker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ broker

brokernoun

môi giới

/ˈbrəʊkə(r)//ˈbrəʊkər/

Từ "broker" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈbrɒkər/ (gần giống như "broke-er")
    • brô: Phát âm giống như "bro" trong tiếng Việt.
    • kər: Phát âm giống như "kur" (như trong "curtain").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên các trang web/ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ broker trong tiếng Anh

Từ "broker" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Đại lý (nhà môi giới):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "broker". Một "broker" là người hoặc công ty trung gian giữa người mua và người bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Họ không sở hữu hàng hóa/dịch vụ đó, mà giúp hai bên kết nối và hoàn thành giao dịch.
  • Ví dụ:
    • "He works as a real estate broker." (Anh ấy làm việc làm đại lý bất động sản.)
    • "The broker negotiated a good price for the buyer." (Đại lý đã thương lượng một mức giá tốt cho người mua.)
    • "We use a stock broker to buy and sell shares." (Chúng tôi sử dụng một đại lý chứng khoán để mua và bán cổ phiếu.)

2. Nhà môi giới (trong các lĩnh vực khác):

  • Ý nghĩa: "Broker" cũng được sử dụng để chỉ những người hoạt động trong các lĩnh vực khác như:
    • Media Broker: Nhà môi giới truyền thông (giúp các công ty liên kết với các nhà báo hoặc kênh truyền hình)
    • Insurance Broker: Nhà môi giới bảo hiểm (giúp khách hàng tìm và mua các gói bảo hiểm phù hợp)
    • Finance Broker: Nhà môi giới tài chính (giúp khách hàng vay vốn hoặc đầu tư)
  • Ví dụ:
    • "I spoke to a travel broker to book my trip." (Tôi đã nói chuyện với một nhà môi giới du lịch để đặt chuyến đi của mình.)
    • "A broker can help you find the best insurance rates." (Nhà môi giới có thể giúp bạn tìm được mức giá bảo hiểm tốt nhất.)

3. Nhà trung gian (trong giao dịch):

  • Ý nghĩa: "Broker" có thể chỉ người thực hiện các giao dịch thay mặt cho người khác, ví dụ như trong thị trường chứng khoán.
  • Ví dụ:
    • "The broker executed the order for my client." (Nhà trung gian đã thực hiện đơn hàng cho khách hàng của tôi.)

4. (Ít phổ biến hơn) Người lan truyền tin đồn:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "broker" có thể chỉ một người chủ động lan truyền tin đồn hoặc thông tin không chính thức.
  • Ví dụ: "He's a rumor broker and spreads gossip all over town." (Anh ta là một người lan truyền tin đồn và lan truyền những lời đồn đại khắp thành phố.)

Tóm lại:

  • Đại lý: Là nghĩa phổ biến nhất và trực tiếp nhất.
  • Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của "broker" trong một tình huống cụ thể.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "broker" không? Ví dụ như:

  • Các loại broker khác nhau?
  • Sự khác biệt giữa broker và agent?

Bình luận ()