deafening là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deafening nghĩa là điếc tai. Học cách phát âm, sử dụng từ deafening qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deafening

deafeningadjective

điếc tai

/ˈdefnɪŋ//ˈdefnɪŋ/

Từ "deafening" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dee - giống như âm "dee" trong "deep"
  • fen - giống như âm "fen" trong "fence"
  • ing - giống như âm "ing" trong "sing"

Nói chung, phát âm là: dee-fen-ing

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deafening trong tiếng Anh

Từ "deafening" (lũ đạo) thường được sử dụng để mô tả một âm thanh cực kỳ lớn đến mức có thể gây hoại tử thính giác hoặc gây khó chịu nghiêm trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen (Literal Meaning):

  • Định nghĩa: Gây mất thính giác hoặc gây khó chịu quá mức đến mức có thể dẫn đến mất thính giác.
  • Ví dụ:
    • "The roar of the crowd during the football game was deafening." (Tiếng reo hò của đám đông trong trận bóng đá rất lớn đến mức gây tê liệt tai.)
    • "The explosion created a deafening blast of sound." (Cuộc nổ tạo ra một vụ nổ âm thanh kinh khủng.)

2. Nghĩa bóng (Figurative Meaning):

  • Định nghĩa: Mô tả một điều gì đó cực kỳ ấn tượng, mạnh mẽ, hoặc đáng chú ý, đến mức gây sốc hoặc khó tin. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
  • Ví dụ:
    • "Her talent was deafening; everyone knew she was a star." (Sở hữu của cô ấy là một tài năng đáng kinh ngạc, tất cả mọi người đều biết cô ấy là một ngôi sao.)
    • "The beauty of the sunset was deafening." (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật sự quá sức, khiến bạn không thể tin vào mắt mình.)
    • "The scale of the project was deafening – it seemed impossible to complete." (Quy mô của dự án là khổng lồ – dường như không thể hoàn thành.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Deafening" là một tính từ cường điệu, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, đáng kinh ngạc của một điều gì đó.
  • Nó thường có tính chất chủ quan – một người có thể cảm thấy một điều gì đó "deafening", trong khi người khác có thể không.

Tóm lại: “Deafening” thường dùng để mô tả âm thanh cực lớn, nhưng còn phổ biến hơn là dùng để miêu tả một điều gì đó rất ấn tượng, đáng chú ý, hoặc gây sốc.

Bạn có muốn tôi cho thêm một vài ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()