blinding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blinding nghĩa là mù quáng. Học cách phát âm, sử dụng từ blinding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blinding

blindingadjective

mù quáng

/ˈblaɪndɪŋ//ˈblaɪndɪŋ/

Từ "blinding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈblaɪndɪŋ/

    • /ˈblaɪ/ (blay): Giống như tiếng "play" nhưng ngắn hơn.
    • /nd/ (nd): Giọng "n" rời ra, sau đó là "d".
    • /ɪŋ/ (ing): Giống như "ing" ở cuối nhiều từ tiếng Anh.
  • Phụ âm: Được phát âm rõ ràng, với âm "l" ở đầu và âm "ng" ở cuối.

Tóm lại: /ˈblaɪndɪŋ/ (Blay-nd-ing)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blinding

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blinding trong tiếng Anh

Từ "blinding" có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Làm mù (chủ yếu là nghĩa đen):

  • Literal meaning: This is the most basic meaning – to cause someone to lose their sight.
    • Example: The explosion left many people blinding with debris. (Cú nổ khiến nhiều người bị mù tạm thời vì mảnh vỡ.)
  • Figurative meaning: To obscure someone's judgment or perception.
    • Example: He was blinding her with technical jargon, so she couldn't understand the main point. (Anh ta làm cô ấy đi vào mờ với những thuật ngữ kỹ thuật, khiến cô ấy không hiểu ý chính.)

2. Làm cho không thể nhìn thấy (passive voice):

  • Being blinded: This refers to the state of being unable to see due to something.
    • Example: She was blinded by the sudden flash of light. (Cô ấy bị chói mắt bởi ánh sáng chớp nhoáng đột ngột.)
    • Example: The snow blinded the roads, making driving dangerous. (Bóng tuyết làm cho đường bị che khuất, gây nguy hiểm cho việc lái xe.)

3. (Tính từ) Làm mù, gây khó khăn trong việc nhận thức:

  • Blinding speed/light/noise: Mô tả sự nhanh chóng, sáng, hoặc ồn ào khiến người ta khó nhận thức.
    • Example: The blinding speed of the racing cars was terrifying. (Tốc độ chói chang của các chiếc xe đua thật đáng sợ.)
    • Example: The blinding sunlight made it difficult to see. (Ánh nắng chói chang khiến việc nhìn trở nên khó khăn.)

4. (Tính từ) Bị ảnh hưởng mạnh mẽ, bị mê hoặc (thường là cảm xúc):

  • Blinding love/passion/anger: Thể hiện tình yêu, đam mê, hoặc giận dữ một cách quá mức, khiến người ta mất kiểm soát.
    • Example: She fell blindingly in love with him. (Cô ấy yêu anh ta một cách say đắm.)
    • Example: He was blinding with rage after hearing the news. (Anh ta phía mặt vì tức giận sau khi nghe tin tức.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "blinding":

  • Tính từ hoặc Động từ: "Blinding" có thể là một tính từ (describing something) hoặc một động từ (describing an action).
  • Passive Voice: "Blinding" thường được sử dụng trong câu bị động (passive voice) để mô tả việc bị làm mù hoặc không thể nhìn thấy.
  • Biễu đạt cường độ: "Blinding" thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "blinding" để tôi có thể cung cấp cho bạn ví dụ và hướng dẫn chi tiết hơn? Ví dụ: Bạn muốn sử dụng nó trong câu nào?


Bình luận ()