deadlock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deadlock nghĩa là bế tắc. Học cách phát âm, sử dụng từ deadlock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deadlock

deadlocknoun

bế tắc

/ˈdedlɒk//ˈdedlɑːk/

Cách phát âm từ "deadlock" trong tiếng Anh như sau:

  • d - phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt.
  • ea - phát âm giống như âm "é" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn).
  • d - phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt.
  • l - phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt.
  • o - phát âm giống như âm "o" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈded.lɒk/ (Lưu ý: dấu 'ˈ' biểu thị âm tiết nhấn mạnh)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deadlock trong tiếng Anh

Từ "deadlock" trong tiếng Anh có nghĩa là "mê cung chết người," "bế tắc," hoặc "tình trạng bị kẹt." Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (Computer Science):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "deadlock." Trong lập trình và hệ điều hành, deadlock xảy ra khi hai hoặc nhiều tiến trình (processes) bị kẹt lẫn nhau, mỗi tiến trình đang chờ tài nguyên mà tiến trình khác đang giữ. Kết quả là, không tiến trình nào có thể tiếp tục hoạt động và hệ thống bị treo.

  • Ví dụ: "The system experienced a deadlock when process A was waiting for resource X held by process B, and process B was waiting for resource Y held by process A." (Hệ thống đã gặp phải một tình trạng deadlock khi tiến trình A đang chờ tài nguyên X do tiến trình B giữ, và tiến trình B đang chờ tài nguyên Y do tiến trình A giữ.)
  • Giải pháp: Các kỹ sư phần mềm và nhà thiết kế hệ thống sử dụng các kỹ thuật khác nhau để ngăn chặn deadlock, chẳng hạn như:
    • Mutual Exclusion: Chỉ một tiến trình có thể truy cập một tài nguyên tại một thời điểm.
    • Progress: Luôn có một tiến trình có thể tiến bộ.
    • Bounded Waiting: Một tiến trình chỉ có thể chờ tài nguyên trong một thời gian giới hạn.

2. Trong các tình huống giao thông (Traffic):

Deadlock cũng có thể được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông khi hai hoặc nhiều xe bị kẹt trong một khu vực, không thể di chuyển.

  • Ví dụ: "A deadlock formed on the highway due to an accident, causing a major traffic jam." (Một tình trạng deadlock hình thành trên đường cao tốc do tai nạn, gây ra kẹt xe nghiêm trọng.)

3. Trong các tình huống hàng đợi (Queuing):

Deadlock có thể đề cập đến tình trạng khi một hàng đợi bị tắc nghẽn, không có gì có thể đi qua.

  • Ví dụ: "A deadlock occurred at the checkout counter, with three customers waiting for a cashier." (Một tình trạng deadlock xảy ra tại quầy thanh toán, với ba khách hàng đang chờ nhân viên.)

4. Trong các tình huống khác (General use):

Trong một số trường hợp, "deadlock" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống bế tắc hoặc khó giải quyết trong các vấn đề khác.

  • Ví dụ: "The negotiations ended in a deadlock, with no progress being made." (Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc, không có tiến triển nào được thực hiện.)

Tóm lại:

  • Ý nghĩa chính: Bế tắc, kẹt, không thể tiến triển.
  • Ngữ cảnh phổ biến: Công nghệ thông tin, giao thông, hàng đợi, và thường là để chỉ một tình huống khó giải quyết.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "deadlock" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể đưa ra một ví dụ cụ thể hơn?


Bình luận ()