Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cyan nghĩa là Cyan. Học cách phát âm, sử dụng từ cyan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Cyan

Từ "cyan" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cyan" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến màu sắc và một số trường hợp ít phổ biến hơn:
Tóm tắt:
| Sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Màu sắc | Màu xanh cyan | "The water looked cyan in the sunlight." |
| Vỏ máy tính | Màu xanh cyan | "He bought a cyan iPhone." |
| Hóa học | Hợp chất nitrile | “Cyanide poisoning is dangerous.” |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "cyan" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này. Hy vọng điều này hữu ích!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()