cyan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cyan nghĩa là Cyan. Học cách phát âm, sử dụng từ cyan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cyan

cyannoun

Cyan

/ˈsaɪæn//ˈsaɪæn/
Định nghĩa & cách phát âm từ cyan

Từ "cyan" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsaɪən

Phát âm chi tiết hơn:

  • S: Giọng nói ngắn, có thể hơi nghẹt
  • Y: Giọng nói lên, gần giống như "ee" trong "see" nhưng ngắn hơn
  • A: Giọng nói ngang, gần giống như "a" trong "father"
  • N: Giọng nói ngang, như âm "n" thông thường

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cyan trong tiếng Anh

Từ "cyan" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến màu sắc và một số trường hợp ít phổ biến hơn:

1. Màu Cyan (Sử dụng phổ biến nhất):

  • Định nghĩa: Cyan là một màu xanh lam nhạt, có xu hướng hơi xanh hơn xanh lục. Nó thường được mô tả là màu xanh lam than chì hoặc màu xanh lam của mực máy in.
  • Cách sử dụng:
    • Mô tả màu sắc: "The sky was a beautiful shade of cyan." (Bầu trời có màu xanh cyan tuyệt đẹp.)
    • Trong thiết kế đồ họa, in ấn, web design: "The website uses a cyan and white color scheme." (Trang web sử dụng bảng màu cyan và trắng.)
    • Trong nghệ thuật: "The artist used cyan pigments to create the blue-green tones." (Nhà họa sĩ sử dụng chất màu cyan để tạo ra những tông màu xanh lam nhạt.)

2. Vỏ máy tính Cyan (Ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: "Cyan" cũng có thể được dùng để chỉ màu sắc của một loại vỏ máy tính. Thường nó là màu xanh dương nhạt, có thể giống màu cyan.
  • Cách sử dụng: "I'm considering buying a cyan laptop." (Tôi đang cân nhắc mua một chiếc laptop màu cyan.)

3. (Ít sử dụng, mang tính kỹ thuật) Trong hóa học:

  • Định nghĩa: Cyan có thể được dùng để chỉ một hợp chất hữu cơ chứa nhóm nitrile (-CN).
  • Cách sử dụng: “Cyanide is a toxic chemical.” (Nitrile là một chất hóa học độc hại.) - Cách sử dụng này không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Tóm tắt:

Sử dụng Nghĩa Ví dụ
Màu sắc Màu xanh cyan "The water looked cyan in the sunlight."
Vỏ máy tính Màu xanh cyan "He bought a cyan iPhone."
Hóa học Hợp chất nitrile “Cyanide poisoning is dangerous.”

Lưu ý:

  • Trong nhiều ngữ cảnh, người ta có thể dùng các từ đồng nghĩa như "light blue" (xanh nhạt) hoặc "turquoise" (thạch anh) để thay thế cho "cyan," tùy thuộc vào sắc độ cụ thể mà muốn truyền tải.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "cyan" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này. Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()