aqua là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aqua nghĩa là Aqua. Học cách phát âm, sử dụng từ aqua qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aqua

aquanoun

Aqua

/ˈækwə//ˈɑːkwə/
Định nghĩa & cách phát âm từ aqua

Từ "aqua" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæk.wə

    • ˈæk (nhấn mạnh): Phát âm giống như "ack" (như "acknowledgement") nhưng ngắn hơn.
    • wə: Phát âm giống như "wa" (như “water”) rất ngắn và nhẹ, gần như hơi kéo dài một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aqua trong tiếng Anh

Từ "aqua" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến nước và màu xanh lam. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Về mặt khoa học (Hóa học):

  • Aqua: Đây là tên khoa học của nguyên tố Hydro (H), thành phần chính của nước. Ví dụ: "Water is composed of two hydrogen atoms and one oxygen atom, hence its chemical formula is aqua." (Nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy, do đó công thức hóa học của nó là aqua.)

2. Liên quan đến nước và thủy sản:

  • Aquatic: (Tính từ) Liên quan đến nước, sống trong nước. Ví dụ: "That's an aquatic animal." (Đó là một loài động vật sống trong nước.)
  • Aquaculture: (Danh từ) Việc nuôi trồng thủy sản. Ví dụ: “Aquaculture is a growing industry.” (Nghề nuôi thủy sản đang phát triển.)
  • Aqua- (tiền tố): Được sử dụng để chỉ các sản phẩm liên quan đến nước hoặc biển. Ví dụ:
    • Aquafeed: Thức ăn cho cá.
    • Aqua-therapy: Liệu pháp nước.
    • Aqua-lung: (Aqua-lung) Bộ đồ lặn khí nén.

3. Về mặt thẩm mỹ (Màu sắc):

  • Aqua: Thường được dùng để mô tả màu xanh lam nhạt hoặc xanh da trời. Đây là một cách sử dụng khá phổ biến trong thiết kế, thời trang và quảng cáo. Ví dụ: "She wore an aqua dress." (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh da trời.)

4. Trong mỹ phẩm và chăm sóc da:

  • Aqua: Thường được sử dụng như một thành phần trong danh sách các thành phần của mỹ phẩm, nghĩa là nước. Ví dụ: "Aqua, glycerin, and aloe vera." (Nước, glycerin và lô hội.)

Tóm lại:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Hóa học Nguyên tố Hydro Aqua - Hydro
Thủy sản/Nước Liên quan đến nước Aquatic - sống trong nước
Thẩm mỹ/Màu sắc Màu xanh da trời nhạt An aqua color
Sản phẩm Liên quan đến nước/biển Aquafeed, Aqua-lung
Mỹ phẩm/Chăm sóc da Thành phần là nước “Aqua…” trong thành phần sản phẩm

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "aqua" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn không?

Các từ đồng nghĩa với aqua

Thành ngữ của từ aqua

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()