Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aqua nghĩa là Aqua. Học cách phát âm, sử dụng từ aqua qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Aqua

Từ "aqua" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
ˈæk.wə
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "aqua" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến nước và màu xanh lam. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hóa học | Nguyên tố Hydro | Aqua - Hydro |
| Thủy sản/Nước | Liên quan đến nước | Aquatic - sống trong nước |
| Thẩm mỹ/Màu sắc | Màu xanh da trời nhạt | An aqua color |
| Sản phẩm | Liên quan đến nước/biển | Aquafeed, Aqua-lung |
| Mỹ phẩm/Chăm sóc da | Thành phần là nước | “Aqua…” trong thành phần sản phẩm |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "aqua" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()