cobalt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cobalt nghĩa là coban. Học cách phát âm, sử dụng từ cobalt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cobalt

cobaltnoun

coban

/ˈkəʊbɔːlt//ˈkəʊbɔːlt/
Định nghĩa & cách phát âm từ cobalt

Từ "cobalt" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • kō-bălt

Phát âm chi tiết hơn:

  • - nghe giống như "cô" trong "cô giáo"
  • bălt - nghe giống như "bolt" (đinh tán), nhưng phần "b" hơi ngắn và "t" giọng lên một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cobalt trong tiếng Anh

Từ "cobalt" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:

1. Cobalt (định nghĩa chính): Một nguyên tố hóa học

  • Nghĩa: Cobalt là một nguyên tố kim loại nặng, có màu xám-indigo, không phản ứng với hầu hết các axit và bazơ. Nó là một trong những nguyên tố có khả năng tạo hợp chất màu đỏ nổi tiếng nhất.
  • Cách sử dụng:
    • Hóa học: Used in chemical formulas (e.g., Co, Co2+, Co32-)
    • Ví dụ: "Cobalt is used in the production of steel and batteries." (Cobalt được sử dụng trong sản xuất thép và pin.)
    • "Cobalt compounds are often found in pigments." (Các hợp chất cobalt thường được tìm thấy trong các chất màu.)

2. Cobalt Blue (một màu sắc)

  • Nghĩa: Cobalt blue là một màu xanh lam đậm, rực rỡ và sẫm, được tạo ra bằng cách kết hợp cobalt với oxit kẽm và silica. Nó được biết đến với độ bền màu cao.
  • Cách sử dụng:
    • Màu sắc: "The artist used cobalt blue to create a stunning sky in the painting." (Nhà họa sĩ đã sử dụng màu cobalt blue để tạo ra bầu trời tuyệt đẹp trong bức tranh.)
    • Mô tả: "The gemstone’s deep blue hue was reminiscent of cobalt blue." (Màu xanh lam sâu sắc của viên đá quý gợi nhớ đến màu cobalt blue.)

3. Cobalt (trong bối cảnh công nghiệp/kỹ thuật)

  • Nghĩa: Cobalt thường được sử dụng làm chất bổ sung trong các hợp kim, đặc biệt là trong ngành hàng không vũ trụ. Nó giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • Cách sử dụng:
    • Hợp kim: "Cobalt alloys are used in turbine blades due to their high-temperature resistance." (Các hợp kim cobalt được sử dụng trong cánh quạt máy turbine nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao.)
    • Ngành công nghiệp: "Cobalt is a critical component in lithium-ion batteries." (Cobalt là một thành phần quan trọng trong pin lithium-ion.)

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Nguyên tố hóa học Trong công thức hóa học, các bản ghi nhớ khoa học “The reaction involved cobalt ions.”
Màu cobalt blue Mô tả màu sắc, tranh vẽ, đá quý “Her dress was the shade of cobalt blue.”
Trong công nghiệp/kỹ thuật Mô tả hợp kim, ứng dụng trong máy móc “The cylinder was made of cobalt-steel alloy.”

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “cobalt”, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó.

Các từ đồng nghĩa với cobalt


Bình luận ()