Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cobalt nghĩa là coban. Học cách phát âm, sử dụng từ cobalt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
coban

Từ "cobalt" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cobalt" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên tố hóa học | Trong công thức hóa học, các bản ghi nhớ khoa học | “The reaction involved cobalt ions.” |
| Màu cobalt blue | Mô tả màu sắc, tranh vẽ, đá quý | “Her dress was the shade of cobalt blue.” |
| Trong công nghiệp/kỹ thuật | Mô tả hợp kim, ứng dụng trong máy móc | “The cylinder was made of cobalt-steel alloy.” |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “cobalt”, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()