customary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

customary nghĩa là thông lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ customary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ customary

customaryadjective

thông lệ

/ˈkʌstəməri//ˈkʌstəmeri/

Từ "customary" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkʌst.mʌ.ri

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • cus - phát âm giống chữ "cust" trong từ "custody"
  • tom - phát âm giống chữ "tom" trong từ "tomorrow"
  • ary - phát âm giống chữ "a" trong từ "father"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/customary/) để nghe phát âm chuẩn của từ này do người bản xứ đọc.

Cách sử dụng và ví dụ với từ customary trong tiếng Anh

Từ "customary" trong tiếng Anh có nghĩa là "thường lệ", "phổ biến", "ví như một phong tục" hoặc "theo lẽ thường". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • As a habit or practice: "It's customary to tip waiters in America." (Theo lệ thường là để tiền tip cho người phục vụ ở Mỹ.)
  • As a routine: "Eating lunch at noon is customary in our office." (Ăn trưa lúc 12 giờ trưa là một phong tục trong văn phòng chúng ta.)

2. Nghĩa bóng:

  • Characteristic of a particular place or time: "The customs of ancient Greece were highly respected." (Phong tục của Hy Lạp cổ đại được tôn trọng cao.)
  • Typical or usual: "It's customary to send thank-you notes after receiving a gift." (Theo lẽ thường là gửi thiệp cảm ơn sau khi nhận được món quà.)
  • Following established rules or traditions: "He followed customary procedures for submitting a report." (Anh ấy tuân thủ các thủ tục theo lệ thường khi nộp báo cáo.)

3. Các cấu trúc và cụm từ thường dùng:

  • Customary practice: (Phong tục thông thường) – "Following customary practice, the meeting started with introductions."
  • Customary way of doing something: (Cách làm việc thông thường) - "There’s a customary way of doing things in this department."
  • In customary fashion: (Một cách theo lệ thường) – "He presented the gift in customary fashion."

Ví dụ khác:

  • “It is customary to bow when greeting elders in Japan.” (Việc cúi đầu khi chào người lớn tuổi ở Nhật Bản là một phong tục.)
  • “The customary dress code for the event was formal.” (Trang phục thường lệ cho sự kiện là trang phục trang trọng.)
  • "They followed customary negotiations for the deal." (Họ thực hiện các cuộc đàm phán theo lẽ thường để đạt được thỏa thuận.)

Lưu ý:

  • "Customary" thường được sử dụng để chỉ những hành vi, phong tục đã ăn sâu vào văn hóa và được chấp nhận rộng rãi.
  • Có thể dùng "conventional" (truyền thống) để thay thế "customary" trong một số trường hợp, nhưng "customary" nhấn mạnh vào việc đã được thực hiện lâu đời và có tính chất ràng buộc hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "customary" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()