Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
curvature nghĩa là độ cong. Học cách phát âm, sử dụng từ curvature qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
độ cong
Cách phát âm từ "curvature" trong tiếng Anh là:
/ˈkʊrvɪˌʃeɪr/
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "curvature" trong tiếng Anh có nghĩa là độ cong, độ vênh, độ cong vênh. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của một bề mặt, đường hoặc đường cong. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, kèm theo ví dụ:
The curvature of the road was gentle and inviting. (Độ cong của con đường rất dịu và hấp dẫn.)The painter skillfully captured the curvature of the river. (Nhà vẽ tài ba đã nắm bắt được độ cong của dòng sông.)The curvature of the spine is crucial for posture. (Độ cong của cột sống rất quan trọng cho tư thế.)The radius of curvature describes how sharply a curve bends. (Độ bán kính cong mô tả mức độ đường cong bị uốn.)The curvature of the line is constant along its length. (Độ cong của đường thẳng là không đổi dọc theo chiều dài của nó.)The doctor examined the curvature of the patient's esophagus. (Bác sĩ kiểm tra độ cong của thực quản của bệnh nhân.)The architect used curves to create a sense of flow and movement in the building. (Nhà kiến trúc sư đã sử dụng các đường cong để tạo cảm giác về dòng chảy và chuyển động trong tòa nhà.)Các từ đồng nghĩa có thể dùng thay thế cho "curvature":
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "curvature" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()