curvature là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

curvature nghĩa là độ cong. Học cách phát âm, sử dụng từ curvature qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ curvature

curvaturenoun

độ cong

/ˈkɜːvətʃə(r)//ˈkɜːrvətʃər/

Cách phát âm từ "curvature" trong tiếng Anh là:

/ˈkʊrvɪˌʃeɪr/

Phân tích chi tiết:

  • cur-: phát âm giống như "cur" trong từ "curious"
  • -va-: phát âm giống như "va" trong "vague"
  • -ture: phát âm giống như "sure"
  • -ity: phát âm giống như "shair" (như "share" nhưng âm cuối là "sh")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ curvature trong tiếng Anh

Từ "curvature" trong tiếng Anh có nghĩa là độ cong, độ vênh, độ cong vênh. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của một bề mặt, đường hoặc đường cong. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hình dạng của đường cong:

  • General Usage: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Curvature" miêu tả mức độ cong của một đường.
    • The curvature of the road was gentle and inviting. (Độ cong của con đường rất dịu và hấp dẫn.)
    • The painter skillfully captured the curvature of the river. (Nhà vẽ tài ba đã nắm bắt được độ cong của dòng sông.)
    • The curvature of the spine is crucial for posture. (Độ cong của cột sống rất quan trọng cho tư thế.)

2. Sử dụng trong toán học và hình học:

  • Geometry: Trong toán học và hình học, "curvature" có nghĩa chính xác hơn là độ cong, thường được đo bằng một giá trị cụ thể (ví dụ: curvature radius).
    • The radius of curvature describes how sharply a curve bends. (Độ bán kính cong mô tả mức độ đường cong bị uốn.)
    • The curvature of the line is constant along its length. (Độ cong của đường thẳng là không đổi dọc theo chiều dài của nó.)

3. Sử dụng trong y học:

  • Medical Imaging: Trong y học, "curvature" thường dùng để mô tả độ cong của các ống tiêu hóa (ví dụ: dạ dày, ruột).
    • The doctor examined the curvature of the patient's esophagus. (Bác sĩ kiểm tra độ cong của thực quản của bệnh nhân.)

4. Sử dụng trong thiết kế và kiến trúc:

  • Architecture & Design: Trong thiết kế kiến trúc và đồ họa, "curvature" dùng để mô tả hình dáng cong, uốn lượn.
    • The architect used curves to create a sense of flow and movement in the building. (Nhà kiến trúc sư đã sử dụng các đường cong để tạo cảm giác về dòng chảy và chuyển động trong tòa nhà.)

Các từ đồng nghĩa có thể dùng thay thế cho "curvature":

  • Curve: (đường cong)
  • Bend: (uốn cong)
  • Contour: (đường biên, đường viền)
  • Concavity: (độ lõm)
  • Convexity: (độ nhô)

Lời khuyên:

  • Trong nhiều trường hợp, "curve" là lựa chọn đơn giản và dễ hiểu hơn "curvature".
  • Hãy xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "curvature" không?


Bình luận ()