crossroads là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crossroads nghĩa là Crossroads. Học cách phát âm, sử dụng từ crossroads qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crossroads

crossroadsnoun

Crossroads

/ˈkrɒsrəʊdz//ˈkrɔːsrəʊdz/

Từ "crossroads" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cross: /ˈkrɒs.wʊd/ (âm tiết nhấn mạnh vào âm tiết đầu)
    • kr như trong "crack"
    • ɒ như trong "hot"
    • s như ở đầu từ "pass"
    • wʊd gần giống "wood" (nhưng nghe ngắn hơn)
  • roads: /roʊdz/
    • ro như trong "rose"
    • dz như trong "adze"

Vậy, toàn bộ từ "crossroads" được phát âm là: /ˈkrɒs.wʊd roʊdz/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crossroads trong tiếng Anh

Từ "crossroads" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến những quyết định quan trọng hoặc những điểm giao nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Điểm giao lộ: Đây là nghĩa gốc của từ, chỉ một nơi mà hai hoặc nhiều con đường gặp nhau. Ví dụ: "We arrived at a crossroads and had to decide which way to go." (Chúng tôi đến một điểm giao lộ và phải quyết định đi đường nào.)

2. Nghĩa bóng - Điểm quyết định/Khó khăn:

  • Điểm đánh dấu bước ngoặt: "Crossroads" thường được dùng để miêu tả một tình huống mà một người phải đưa ra một quyết định quan trọng sẽ ảnh hưởng đến tương lai của họ.

    • Ví dụ: "He's at a crossroads in his career – he can stay in his current job, or he can take a risk and start his own business." (Anh ấy đang ở một bước ngoặt trong sự nghiệp - anh ấy có thể ở lại công việc hiện tại, hoặc anh ấy có thể mạo hiểm và khởi nghiệp.)
    • "The company is at a crossroads; it needs to decide whether to invest in new technology or remain with its old methods." (Công ty đang ở một bước ngoặt - nó cần phải quyết định có nên đầu tư vào công nghệ mới hay vẫn giữ nguyên các phương pháp cũ.)
  • Điểm chán đường/Khó khăn: "Crossroads" cũng có thể dùng để diễn tả một giai đoạn khó khăn hoặc chán nản, nơi mà một người không biết nên đi hướng nào.

    • Ví dụ: "After graduating, she felt like she was at a crossroads, unsure of what she wanted to do with her life." (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy như mình đang ở một bước ngoặt, không biết mình muốn làm gì với cuộc đời.)

3. Nghĩa bóng - Sự giao thoa/Sự kết hợp:

  • Sự kết hợp của những yếu tố khác nhau: "Crossroads" đôi khi được dùng để mô tả một sự giao thoa hoặc kết hợp giữa những ý tưởng, quan điểm hoặc lĩnh vực khác nhau.
    • Ví dụ: "The seminar explored the crossroads of technology and art." (Cuộc hội thảo khám phá sự giao thoa giữa công nghệ và nghệ thuật.)

Tóm lại:

  • Nghĩa đen: Điểm giao lộ trên đường.
  • Nghĩa bóng: Điểm quyết định, bước ngoặt, khó khăn, hoặc sự giao thoa giữa các yếu tố khác nhau.

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "crossroads" mang ý nghĩa về một tình huống khó khăn và cần phải đưa ra quyết định quan trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "crossroads" không?

Thành ngữ của từ crossroads

at a/the crossroads
at an important point in somebody’s life or development
  • We are standing at an important crossroads in the history of Europe.
  • I knew I was at the crossroads of my career.

Bình luận ()