counsel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

counsel nghĩa là tư vấn. Học cách phát âm, sử dụng từ counsel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ counsel

counselnoun/verb

tư vấn

/ˈkaʊnsl//ˈkaʊnsl/

Từ "counsel" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Counsel (noun - sự tư vấn, lời khuyên)

  • Phát âm: /ˈkaunsəl/
  • Phát âm theo cách phân tích:
    • “c” phát âm giống như “k” trong “kite”.
    • “ou” phát âm giống như “ow” trong “cow”.
    • “se” phát âm giống như “s” trong “sun”.
    • “l” phát âm giống như “l” trong “lamp”.

2. Counsel (verb - tư vấn cho ai đó)

  • Phát âm: /kənˈsaʊl/
  • Phát âm theo cách phân tích:
    • “c” phát âm giống như “k” trong “kite”.
    • “ou” phát âm giống như “un” trong “under”.
    • “se” phát âm giống như “s” trong “sun”.
    • “l” phát âm giống như “l” trong “lamp”.

Lưu ý:

  • Phần gạch nối (ˈ) cho biết nhấn nhá. Trong trường hợp của từ "counsel" (noun), ta nhấn vào âm đầu. Trong trường hợp của từ "counsel" (verb), ta nhấn vào âm thứ hai.

Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ "counsel" để nghe và luyện tập theo cách phát âm chuẩn.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ counsel trong tiếng Anh

Từ "counsel" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Tội tụy (Legal Counsel):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "counsel" - là một luật sư hoặc một nhóm luật sư được thuê để tư vấn và đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức trong một vụ việc pháp lý.
  • Ví dụ:
    • "He hired a criminal counsel to defend him in court." (Anh ấy thuê một luật sư hình sự để bảo vệ anh ấy tại tòa.)
    • "The company sought legal counsel to review the contract." (Công ty tìm kiếm sự tư vấn pháp lý để xem xét hợp đồng.)

2. Khuyên (Counsel):

  • Ý nghĩa: "Counsel" có nghĩa là đưa lời khuyên, tư vấn hoặc hướng dẫn. Nó thường mang tính chất mang tính chất khuyên bảo, giúp người khác đưa ra quyết định đúng đắn.
  • Ví dụ:
    • "The therapist provided counsel to the patient about managing her anxiety." (Nhà trị liệu đã đưa lời khuyên cho bệnh nhân về cách quản lý sự lo âu của mình.)
    • "I need some counsel on how to achieve my career goals." (Tôi cần một chút lời khuyên về cách đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.)
    • "He counseled his son to study hard for the exam." (Ông ấy đã khuyên con trai mình nên học chăm chỉ cho kỳ thi.)

3. Thần tượng hóa, được ban phước (Counsel):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, “counsel” có nghĩa là sự ban phước, sự chỉ dẫn hoặc sự hướng dẫn từ Thượng đế hoặc những người có quyền năng.
  • Ví dụ: (Thường thấy trong các văn bản tôn giáo) “The king sought counsel from God before making his decision.” (Vua tìm kiếm sự ban phước từ Thượng đế trước khi đưa ra quyết định.)

4. (Quá khứ của "Council") - Hội đồng, Hội nghị:

  • Ý nghĩa: Dù ít dùng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, "counsel" là dạng quá khứ của từ "council" (hội đồng, hội nghị) và có thể được sử dụng trong một số cấu trúc cố định.
  • Ví dụ: "The counsel agreed on the terms." (Hội đồng đã đồng ý về các điều khoản.) (Điều này khá trang trọng và hiếm gặp)

Lời khuyên:

  • "Advise" và "Counsel" đều có nghĩa là đưa lời khuyên. Tuy nhiên, “advise” thường mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống, trong khi “counsel” thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tư vấn, hỗ trợ hoặc hướng dẫn trong các vấn đề phức tạp (đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý hoặc tâm lý).
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của "counsel" trong mỗi tình huống.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một nghĩa cụ thể của từ "counsel" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó?

Thành ngữ của từ counsel

a counsel of despair
(formal)advice not to try to do something because it is too difficult
    a counsel of perfection
    (formal)advice that is good but that is difficult or impossible to follow
      keep your own counsel
      (formal)to keep your opinions, plans, etc. secret
      • Emily doubted what he told her but kept her own counsel.

      Bình luận ()