corrosive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corrosive nghĩa là ăn mòn. Học cách phát âm, sử dụng từ corrosive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corrosive

corrosiveadjective

ăn mòn

/kəˈrəʊsɪv//kəˈrəʊsɪv/

Từ "corrosive" được phát âm như sau:

  • cor - như âm "cor" trong "core" (giá trị cốt lõi)
  • ros - như âm "ros" trong "rose" (hoa hồng)
  • ive - như âm "ive" trong "alive" (sống)

Nói theo kiểu ngọn cờ (phonetic transcription): /ˈkɒrəsɪv/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corrosive trong tiếng Anh

Từ "corrosive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ăn mòn, hủy hoại, làm suy yếu (thường là về vật chất). Nó thường được dùng để miêu tả một thứ có khả năng gây ra sự phá hủy từ bên trong, giống như ăn mòn kim loại hoặc làm suy yếu một vật liệu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "corrosive" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả chất hóa học:

  • "The acid is highly corrosive and should be handled with extreme care." (Chất axit này rất ăn mòn và cần phải xử lý với sự cẩn trọng tối đa.)
  • "Corrosive fumes filled the air after the chemical spill." (Hơi ăn mòn lùa vào không khí sau sự tràn đổ hóa chất.)

2. Miêu tả sự hủy hoại, suy yếu:

  • "Time is a corrosive force, slowly eroding memories and relationships." (Thời gian là một lực ăn mòn, dần dần xói mòn ký ức và mối quan hệ.)
  • "The constant criticism was corrosive to his self-esteem." (Sự chỉ trích liên tục đã ăn mòn lòng tự trọng của anh ấy.)
  • "The warring factions' hatred was corrosive to the social fabric of the town." (Sự thù hận của các phe phái đối địch đã làm suy yếu nền tảng xã hội của thị trấn.)

3. Miêu tả bệnh tật, đặc biệt là các bệnh lây lan:

  • "The disease proved to be incredibly corrosive, rapidly weakening the body's defenses." (Bệnh tật đã chứng tỏ là cực kỳ ăn mòn, nhanh chóng làm suy yếu hệ thống phòng thủ của cơ thể.) (Trong ngữ cảnh này, "corrosive" thường mang nghĩa tiêu cực và mạnh mẽ hơn "destructive" hoặc "damaging").

Phát âm: /ˈkɒrəsɪv/ (cơ-rô-sív)

Lưu ý:

  • "Corrosive" có thể được dùng để thay thế các từ như "damaging," "destructive," hoặc "harmful," nhưng nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến sự ăn mòn và hủy hoại từ bên trong.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh, tôi có thể giúp bạn tìm cách sử dụng từ "corrosive" phù hợp nhất trong tình huống cụ thể của bạn.


Bình luận ()