coordination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coordination nghĩa là sự phối hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ coordination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coordination

coordinationnoun

sự phối hợp

/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn//kəʊˌɔːrdɪˈneɪʃn/

Từ "coordination" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • co-or-di-na-tion

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • co - nghe như "cô" (như trong "coffee")
  • or - nghe như "ơ" (cố gắng giữ nguyên âm dài)
  • di - nghe như "đi"
  • na - nghe như "na" (như trong "banana")
  • tion - nghe như "t'yên" (nhấn mạnh âm cuối)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coordination trong tiếng Anh

Từ "coordination" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Sự phối hợp (Coordination - as a noun):

  • Định nghĩa: Sự kết nối và làm việc cùng nhau của các bộ phận, con người hoặc hoạt động để đạt được một mục tiêu chung.
  • Ví dụ:
    • "There was a lack of coordination between the marketing and sales teams." (Không có sự phối hợp giữa các đội ngũ marketing và bán hàng.)
    • "Good coordination is essential for a successful project." (Sự phối hợp tốt là điều cần thiết cho một dự án thành công.)
    • "The dance routine required precise coordination of movements." (Bài múa đòi hỏi sự phối hợp chính xác của các động tác.)
    • "The military operation needed excellent coordination to avoid casualties." (Cuộc vận hành quân sự cần sự phối hợp xuất sắc để tránh thương vong.)

2. Việc phối hợp (Coordination - as a verb):

  • Định nghĩa: Hành động phối hợp, sắp xếp để đảm bảo sự nhịp nhàng và hiệu quả.
  • Ví dụ:
    • “The event organizers are coordinating the volunteers.” (Ban tổ chức sự kiện đang phối hợp các tình nguyện viên.)
    • “She is coordinating the different departments on the project.” (Cô ấy đang phối hợp các bộ phận khác nhau của dự án.)
    • “We need to coordinate our efforts to achieve our goal.” (Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.)
    • "The company is coordinating a global marketing campaign." (Công ty đang phối hợp một chiến dịch marketing toàn cầu.)

3. Coordination (trongb không gian):

  • Định nghĩa: Việc sắp xếp, bố trí các vật thể hoặc sự vật để tạo ra sự hài hòa và tiện dụng.
  • Ví dụ:
    • "The coordination of the furniture in the room was perfect." (Sự bố trí đồ đạc trong phòng rất hoàn hảo.)
    • "The architect considered the coordination of the building’s facade with the surrounding landscape." (Nhà kiến trúc sư xem xét sự phối hợp giữa mặt tiền của tòa nhà và cảnh quan xung quanh.)

4. Coordination Psychology (Tâm lý phối hợp):

  • Định nghĩa: Một lĩnh vực nghiên cứu về cách con người phối hợp hành vi của mình với hành vi của người khác hoặc với các quy tắc xã hội.
  • Ví dụ: "The researcher studied the coordination psychology behind the group decision-making process." (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tâm lý phối hợp đằng sau quá trình ra quyết định của nhóm.)

Lưu ý:

  • Synonyms: Các từ đồng nghĩa với "coordination" bao gồm: collaboration, coordination, synergy, alignment, harmony.
  • Context is key: Cách sử dụng chính xác của "coordination" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "coordination" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài luận về dự án, một email, hay một cuộc trò chuyện thông thường?


Bình luận ()