collaboration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collaboration nghĩa là sự hợp tác. Học cách phát âm, sử dụng từ collaboration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collaboration

collaborationnoun

sự hợp tác

/kəˌlæbəˈreɪʃn//kəˌlæbəˈreɪʃn/

Từ "collaboration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kə-lər-ˈbə-ray-shən

Phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • kə: Âm "k" như trong "cat" và "ə" là âm trung (schwa), như trong "about".
  • lər: Âm "l" như trong "lamp" và "ər" là âm "r" ngắn, thường được phát âm giữa các nguyên âm.
  • ˈbə: Âm "b" như trong "ball" và "ə" lại là âm trung (schwa). Phần này được nhấn mạnh.
  • ray: Âm "r" như trong "run" và "ay" như trong "day".
  • shən: Âm "sh" như trong "ship" và "ən" là âm "n" cuối từ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collaboration trong tiếng Anh

Từ "collaboration" trong tiếng Anh có nghĩa là hợp tác, phối hợp, thường dùng để mô tả quá trình làm việc cùng nhau giữa hai người hoặc nhiều người để đạt được một mục tiêu chung. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Collaboration (noun): Hợp tác, sự phối hợp, sự cùng làm việc.
  • To collaborate (verb): Hợp tác, phối hợp, làm việc cùng nhau.

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Trong kinh doanh/Doanh nghiệp:
    • Team collaboration: Hợp tác nhóm (ví dụ: "We need to improve team collaboration on this project.")
    • Cross-departmental collaboration: Hợp tác giữa các phòng ban (ví dụ: "The collaboration between the marketing and sales teams led to a successful campaign.")
    • Strategic collaboration: Hợp tác chiến lược (ví dụ: "The two companies formed a strategic collaboration to expand their market share.")
    • Open collaboration: Hợp tác mở (ví dụ: "Open collaboration allows for diverse perspectives and innovation.")
  • Trong học tập:
    • Student collaboration: Hợp tác học tập (ví dụ: "Encouraging student collaboration helps them learn from each other.")
    • Researcher collaboration: Hợp tác nghiên cứu (ví dụ: "The research team benefited greatly from the collaboration with scientists at another university.")
  • Trong nghệ thuật/ sáng tạo:
    • Musical collaboration: Hợp tác âm nhạc (ví dụ: "The song features a wonderful collaboration between two famous musicians.")
    • Artistic collaboration: Hợp tác nghệ thuật (ví dụ: "The exhibition showcases a stunning collaboration between a painter and a sculptor.")
  • Trong các lĩnh vực khác:
    • Community collaboration: Hợp tác cộng đồng (ví dụ: "The local community is collaborating to improve the park.")
    • International collaboration: Hợp tác quốc tế (ví dụ: "The project relies on international collaboration to gather data.")

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The success of the project was due to the team's strong collaboration." (Sự thành công của dự án là do sự hợp tác mạnh mẽ của đội nhóm.)
  • "We need to foster a culture of collaboration within the organization." (Chúng ta cần thúc đẩy một nền văn hóa hợp tác trong tổ chức.)
  • "The platform provides tools for seamless collaboration." (Nền tảng này cung cấp các công cụ để hợp tác liền mạch.)

4. Những từ liên quan:

  • Partnership: Đối tác
  • Joint venture: Liên doanh
  • Synergy: Tích cực hóa
  • Teamwork: Làm việc nhóm

Lưu ý: "Collaboration" thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các nguồn như:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích cách sử dụng "collaboration" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()