interdependence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

interdependence nghĩa là sự phụ thuộc lẫn nhau. Học cách phát âm, sử dụng từ interdependence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ interdependence

interdependencenoun

sự phụ thuộc lẫn nhau

/ˌɪntədɪˈpendəns//ˌɪntərdɪˈpendəns/

Chào bạn, cách phát âm từ "interdependence" trong tiếng Anh như sau:

  • ih-tuh-rə-pen-də-nْس

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ih - giống như "i" trong "bit"
  • tuh - giống như "tuh" trong "but"
  • - nghe giống như "rə" (âm giữa "a" và "e")
  • pen - giống như "pen" trong "pen"
  • - giống như "də" trong "day"
  • nْس - giống như "nْس" (âm cuối "sense")

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ interdependence trong tiếng Anh

Từ "interdependence" (tùy thuộc lẫn nhau, tương hỗ) trong tiếng Anh có nghĩa là sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố, cá nhân hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng mỗi yếu tố đều ảnh hưởng đến những yếu tố khác và không thể tồn tại độc lập.

Dưới đây là cách sử dụng từ "interdependence" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh chung (General context):

  • Ví dụ: "Recognizing the interdependence of global economies, governments must coordinate their policies to prevent economic crises." (Nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế toàn cầu, các chính phủ phải phối hợp chính sách của họ để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Ý nghĩa: Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế khác nhau đòi hỏi sự phối hợp chính sách.
  • Cách diễn đạt tương đương: mutual reliance, mutual dependence

2. Trong ngữ cảnh xã hội & văn hóa (Social & Cultural context):

  • Ví dụ: "The success of the community depends on the interdependence between its residents, sharing resources and supporting each other." (Sự thành công của cộng đồng phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cư dân, chia sẻ nguồn lực và hỗ trợ lẫn nhau.)
  • Ý nghĩa: Cộng đồng cần sự hỗ trợ và chia sẻ từ các thành viên để phát triển.
  • Cách diễn đạt tương đương: mutual support, collaborative relationships

3. Trong ngữ cảnh khoa học & sinh học (Scientific & Biological context):

  • Ví dụ: "The interdependence of plants, animals, and microorganisms is crucial for maintaining a healthy ecosystem." (Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thực vật, động vật và vi sinh vật là rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái lành mạnh.)
  • Ý nghĩa: Các thành phần khác nhau của hệ sinh thái phải phối hợp để duy trì sự cân bằng.
  • Cách diễn đạt tương đương: ecological relationships, symbiotic relationships

4. Trong ngữ cảnh chính trị & quốc tế (Political & International context):

  • Ví dụ: “The interdependence of nations in the face of climate change necessitates international cooperation.” (Sự phụ thuộc lẫn nhau của các quốc gia trước vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
  • Ý nghĩa: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia, do đó cần sự chung tay của tất cả.
  • Cách diễn đạt tương đương: shared responsibility, global solidarity

Một số lưu ý khi sử dụng "interdependence":

  • Nghĩa rộng: "Interdependence" thường đề cập đến một mối quan hệ phức tạp và sâu sắc, không chỉ đơn thuần là sự phụ thuộc.
  • Gợi ý về trách nhiệm: Sử dụng từ này thường ngụ ý rằng mỗi bên liên quan đều có trách nhiệm đóng góp vào sự thành công chung.
  • Đối lập với sự độc lập: ‘Interdependence’ thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa nó và sự độc lập.

Để hiểu sâu hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như:

  • Dependence: Sự phụ thuộc
  • Reliance: Sự tin cậy, sự dựa dẫm
  • Mutualism: Tương hỗ

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và nhận thức sâu hơn về cách sử dụng từ này bằng cách tra cứu trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra một ví dụ về "interdependence" trong lĩnh vực kinh doanh, hoặc trong mối quan hệ giữa gia đình?


Bình luận ()