commonplace là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commonplace nghĩa là phổ biến. Học cách phát âm, sử dụng từ commonplace qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commonplace

commonplaceadjective

phổ biến

/ˈkɒmənpleɪs//ˈkɑːmənpleɪs/

Từ "commonplace" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cô-mơn-প্ளேസ്

Phần gạch đầu dòng (ˈkɒmənpleɪs) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • - nghe như âm "co" trong "coat"
  • mơn - nghe như âm "mon" trong "monument"
  • প্ளேส - nghe như âm "place" trong "place"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commonplace trong tiếng Anh

Từ "commonplace" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự phổ biến, quen thuộc hoặc tầm thường. Dưới đây là cách sử dụng và nghĩa phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:

1. Phổ biến, quen thuộc, thông thường:

  • Ý nghĩa: Chỉ những thứ thường thấy, quen thuộc, không gì đặc biệt hoặc nổi bật.
  • Ví dụ:
    • "The view from the window is commonplace – just a row of houses." (Cảnh quan từ cửa sổ là bình thường - chỉ là một dãy nhà.)
    • “He’s a commonplace writer, nothing new or exciting in his work.” (Anh ấy là một nhà văn tầm thường, không có gì mới hay thú vị trong tác phẩm của anh ấy.)
    • "Learning to ride a bike was once a commonplace skill, but now many children haven't learned it." (Trò chơi đạp xe một thời là kỹ năng phổ biến, nhưng giờ đây nhiều đứa trẻ chưa học được nó.)

2. Tầm thường, tầm phào, không có giá trị đặc biệt:

  • Ý nghĩa: Thường được dùng để chỉ những thứ vô giá trị, không có ý nghĩa sâu sắc hoặc đáng kể.
  • Ví dụ:
    • "His gestures were commonplace and uninspired." (Những cử chỉ của anh ấy là tầm thường và thiếu sáng tạo.)
    • “She found his constant talking about money commonplace and boring.” (Cô thấy những lời nói liên tục về tiền của anh ấy là tầm thường và chán.)

3. (Trong ngữ cảnh liên quan đến công nghệ/thị trường áp dụng): Là khái niệm, công nghệ, hoặc chiến lược đã được sử dụng rộng rãi và không còn sáng tạo hoặc độc đáo, cũng có thể gọi là “overused” (quá sử dụng).

  • Ví dụ:
    • "Cloud computing is no longer commonplace; it’s a standard business practice." (Lưu trữ đám mây không còn là một khái niệm mới; nó đã trở thành một phương thức kinh doanh phổ biến.)

4. (Dạng tính từ) – Commonplace (Adj):

  • Thường được dùng để miêu tả một phẩm chất, tình huống hoặc hành vi là bình thường, quen thuộc hoặc tầm thường.
    • “He responded with a commonplace platitude." (Anh ấy đáp lại bằng một câu nói sáo rỗng, tầm thường.)

Tổng kết:

  • Commonplace thường mang nghĩa tích cực (phổ biến, quen thuộc) nhưng đôi khi có thể mang ý tiêu cực (tầm thường, không có giá trị).
  • Để hiểu rõ nghĩa của từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh và ý nghĩa tổng thể của câu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ minh họa hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "commonplace" không?

Các từ đồng nghĩa với commonplace


Bình luận ()