comedian là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comedian nghĩa là diễn viên hài. Học cách phát âm, sử dụng từ comedian qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comedian

comediannoun

diễn viên hài

/kəˈmiːdiən//kəˈmiːdiən/

Từ "comedian" (người hài) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • -ˈmeɪ-diən
  • Phát âm chi tiết:
    • - giống như "cơ" (có thêm âm "ə" rất ngắn, giống như âm "a" trong "about")
    • meɪ - giống như "may"
    • diən - giống như "dean" (nhấn mạnh âm đầu)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comedian trong tiếng Anh

Từ "comedian" trong tiếng Anh có nghĩa là "người gây cười", "diễn viên hài". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng trực tiếp (as a noun):

  • A comedian is someone who makes people laugh. (Người gây cười là người khiến mọi người cười.)
  • He's a famous comedian. (Anh ấy là một người gây cười nổi tiếng.)
  • She performed as a comedian at the comedy club. (Cô ấy biểu diễn với vai trò người gây cười tại câu lạc bộ hài kịch.)

2. Sử dụng trong thành ngữ và cụm từ:

  • Stand-up comedian: Người gây cười biểu diễn trực tiếp (thường là một mình, trên sân khấu, nói chuyện trực tiếp với khán giả). Ví dụ: "She's a brilliant stand-up comedian." (Cô ấy là một người gây cười xuất sắc.)
  • Comedy show: Chương trình hài kịch. Ví dụ: "Let’s go to a comedy show tonight." (Đi xem chương trình hài kịch tối nay nhé.)
  • Comedy routine: Phần hài kịch trong một buổi biểu diễn. Ví dụ: "His comedy routine was hilarious." (Phần hài kịch của anh ấy thật buồn cười.)
  • Comedy writer: Nhà viết kịch bản hài. Ví dụ: "The comedian hired a comedy writer to help him with his jokes." (Người gây cười thuê một nhà viết kịch bản hài để giúp anh/cô ấy viết những câu chuyện cười.)
  • To be a comedian: Là một người gây cười (có nghĩa là nghề nghiệp hoặc sở thích). Ví dụ: "She always dreamed of being a comedian." (Cô ấy luôn mơ ước được trở thành một người gây cười.)

3. Sử dụng trong câu:

  • The comedian told a joke about… (Người gây cười kể một câu chuyện cười về…)
  • He uses observational humor in his comedy. (Anh ấy sử dụng hài hước dựa trên quan sát trong các buổi biểu diễn của mình.)
  • Despite being a comedian, he's actually quite shy. (Mặc dù là một người gây cười, anh ấy thực ra khá nhút nhát.)

Lời khuyên:

  • "Comedian" được sử dụng khi nói về người có công việc hoặc sở thích chính là làm cho mọi người cười.
  • Nghề nghiệp "comedian" thường liên quan đến các hình thức hài kịch như stand-up comedy, sitcom, phim hài…

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "comedian" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không?


Bình luận ()