collision là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collision nghĩa là va chạm. Học cách phát âm, sử dụng từ collision qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collision

collisionnoun

va chạm

/kəˈlɪʒn//kəˈlɪʒn/

Từ "collision" (va chạm) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • koh - LI - shun

Phần gạch đầu dòng biểu thị các nguyên âm và phụ âm.

  • koh: phát âm giống như "cô" trong "cô gái".
  • LI: phát âm giống như "li" trong "lì xì".
  • shun: phát âm giống như "sơn" (nhưng ngắn hơn).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collision trong tiếng Anh

Từ "collision" trong tiếng Anh có nghĩa là va chạm, đụng xe, va vào, và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo các loại nghĩa và thêm ví dụ:

1. Nghĩa đen: Va chạm vật lý

  • Traffic collision: Va chạm giao thông (ví dụ: "The accident was caused by a traffic collision.")
  • Space collision: Va chạm trong không gian (ví dụ: "Scientists are studying the potential for collisions between satellites.")
  • Robot collision: Va chạm giữa robot (ví dụ: "The robot's programming needs to be improved to avoid collisions with humans.")
  • Ball collision: Va chạm giữa quả bóng (ví dụ: "The ball collided with the wall and bounced back.")

2. Nghĩa bóng: Sự xung đột, mâu thuẫn

  • Cultural collision: Sự xung đột văn hóa (ví dụ: "The film explores the collision of Eastern and Western cultures.")
  • Ideological collision: Sự mâu thuẫn về lý tưởng (ví dụ: "The two political parties clashed over an ideological collision.")
  • Religious collision: Sự xung đột tôn giáo (ví dụ: "The region has suffered for centuries due to religious collisions.")
  • Personal collision: Sự xung đột trong mối quan hệ cá nhân (ví dụ: "Their personalities clashed, leading to a personal collision.")

3. Sử dụng trong phát triển thuật toán và lập trình:

  • Collision detection: Phát hiện va chạm (ví dụ: "The game uses collision detection to determine when objects interact.")
  • Collision resolution: Giải quyết va chạm (ví dụ: "Different collision resolution algorithms can be used to optimize performance.")

Một số lưu ý khi sử dụng từ "collision":

  • Thường được sử dụng ở dạng danh từ (noun).
  • Khi dùng trong nghĩa bóng, thường đi kèm với các cụm từ mô tả sự xung đột, mâu thuẫn cụ thể.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The car was involved in a collision with a truck." (Xe bị va chạm với xe tải.)
  • "The collision of ideas sparked a creative revolution." (Sự va chạm của các ý tưởng đã tạo ra một cuộc cách mạng sáng tạo.)
  • "The software uses collision detection to prevent objects from overlapping." (Phần mềm sử dụng phát hiện va chạm để ngăn các đối tượng chồng chéo.)

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "collision" trên các trang web học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "collision" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ collision

be on a collision course (with somebody/something)
to be in a situation that is almost certain to cause an argument
  • I was on a collision course with my boss over the sales figures.
to be moving in a direction in which it is likely that you will crash into somebody/something
  • A giant iceberg was on a collision course with the ship.

Bình luận ()