coherent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coherent nghĩa là mạch lạc. Học cách phát âm, sử dụng từ coherent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coherent

coherentadjective

mạch lạc

/kəʊˈhɪərənt//kəʊˈhɪrənt/

Từ "coherent" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Cô-هُ-رِنْت (co-HEH-rent)

Phần gạch đầu dòng (ˈkoʊ.ər.ənt) thể hiện cách nhấn nhá trong từ này.

  • - phát âm giống như "cô" trong tiếng Việt.
  • هُ - phát âm giống như "e" trong tiếng Anh như trong từ "bed" hoặc "begin".
  • رِنْت - phát âm giống như "rent" nhưng bỏ phần "t" cuối cùng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coherent trong tiếng Anh

Từ "coherent" trong tiếng Anh có nghĩa là liên kết chặt chẽ, mạch lạc, thống nhất và dễ hiểu. Nó dùng để miêu tả nội dung, suy nghĩ, lời nói, hoặc hành động mà có một mối liên hệ logic và rõ ràng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coherent" với các ví dụ cụ thể:

1. Miêu tả nội dung hoặc lời nói:

  • A coherent argument: Một luận điểm mạch lạc, logic. (Ví dụ: "His speech was a coherent explanation of the company's strategy.")
  • A coherent narrative: Một câu chuyện mạch lạc, dễ hiểu. (Ví dụ: "The story was a coherent sequence of events.")
  • A coherent piece of writing: Một bài viết mạch lạc, dễ theo dõi. (Ví dụ: "Her essay demonstrated a coherent understanding of the topic.")

2. Miêu tả suy nghĩ hoặc cảm xúc:

  • He had a coherent thought process: Anh ấy có một quá trình suy nghĩ mạch lạc. (Ví dụ: "After a moment of contemplation, he presented a coherent solution to the problem.")
  • She maintained a coherent sense of self: Cô ấy duy trì một cảm giác về bản thân mạch lạc, không bị ảnh hưởng bởi những áp lực bên ngoài.

3. Miêu tả hành động hoặc hành vi:

  • A coherent plan: Một kế hoạch mạch lạc, có tổ chức. (Ví dụ: "The team followed a coherent plan to achieve their goals.")
  • His actions were coherent with his words: Hành động của anh ấy phù hợp với lời nói của anh ấy. (Ví dụ: "He claimed to be a champion of the environment, but his actions were incoherent with his words.")

Các dạng khác của “coherent”:

  • Coherently: (adj.) Thể hiện một cách mạch lạc, rõ ràng. (Ví dụ: "He argued coherently about the importance of education.")
  • Coherence: (noun) Tính mạch lạc, sự liên kết. (Ví dụ: "The coherence of the argument was impressive.")

Lưu ý:

  • "Coherent" khác với "logical" (logic). "Logical" tập trung vào tính chính xác của các lập luận, trong khi "coherent" tập trung vào việc câu chuyện hay ý tưởng có liên kết chặt chẽ với nhau.
  • "Incoherent" là đối kháng của "coherent", có nghĩa là không mạch lạc, khó hiểu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "coherent" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()