clot là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clot nghĩa là cục máu đông. Học cách phát âm, sử dụng từ clot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clot

clotnoun

cục máu đông

/klɒt//klɑːt/

Từ "clot" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa của nó:

1. Clot (n): cục máu đông - Phát âm: /ˈklɒt/

  • khuyên (cl): Giống âm tiết trong từ "clock"
  • ốt (ot): Giống âm tiết trong từ "hot" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh.
  • ô (o): Âm "o" ở giữa.
  • t (t): Âm "t" cuối.

2. Clot (v): tắc nghẽn - Phát âm: /klɔːt/

  • khuyên (cl): Giống âm tiết trong từ "clock"
  • ốt (ot): Giống âm tiết trong từ "hot" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh hơn cách phát âm đầu tiên.
  • ô (o): Âm "o" ở giữa, kéo dài hơn một chút.
  • t (t): Âm "t" cuối.

Lời khuyên:

  • Luyện tập: Cách tốt nhất để phát âm chính xác là nghe người bản xứ nói và lặp lại. Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube.
  • Chú ý đến sự khác biệt: Những thay đổi nhỏ trong cách phát âm giữa hai nghĩa có thể rất quan trọng.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clot trong tiếng Anh

Từ "clot" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Clot (Nghiệm):

  • Định nghĩa: Thứ máu đông hình thành trong một mạch máu bị thương hoặc tổn thương.
  • Cách sử dụng:
    • Trong y học: “A clot formed in his artery” (Một cục máu đông hình thành trong động mạch của anh ta).
    • Ví dụ tổng quát: “The injury caused a clot to form” (Chấn thương gây ra cục máu đông).

2. Clot (Động từ):

  • Định nghĩa: Đóng cục, đông lại.
  • Cách sử dụng:
    • Về máu: “The wound didn’t clot properly” (Vết thương không đông máu đúng cách).
    • Về chất lỏng hoặc hỗn hợp: “The paint began to clot as it cooled” (Màu bắt đầu đông lại khi nguội).
    • Ví dụ: "The batter is clotting; it's ready to bake." (Mát bột đang đông lại; nó đã sẵn sàng để nướng).

3. Clot (Danh từ - ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Một nhóm người hoặc những người có chung một điều gì đó. Thường dùng để chỉ một tập hợp nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
  • Cách sử dụng: (Đây là cách dùng ít phổ biến hơn, thường nghe trang trọng)
    • "A clot of journalists gathered around the reporter” (Một nhóm phóng viên tập trung xung quanh người báo chí).
    • "He was part of a clot of influential senators” (Anh là một phần của một nhóm các nhà senatô đầy ảnh hưởng).

Các từ liên quan và cụm từ thông dụng:

  • Thrombosis: Sự hình thành cục máu đông.
  • Anticoagulant: Thuốc chống đông máu.
  • Blood clot: Cục máu đông.
  • Clotting: Quá trình đông máu.

Lời khuyên:

  • Trong các ngữ cảnh y tế, "clot" thường dùng để chỉ cục máu đông.
  • Khi nói về các vật chất khác (như sơn, keo, v.v.), "clot" có nghĩa là đóng cục, đông lại.
  • Khi dùng "clot" để chỉ một nhóm người, hãy cân nhắc liệu cách dùng này có phù hợp với ngữ cảnh không.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "clot" một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()