Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cloak nghĩa là áo choàng. Học cách phát âm, sử dụng từ cloak qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
áo choàng

Từ "cloak" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cloak
Mẹo: Hãy tập luyện bằng cách đọc to từ "cloak" nhiều lần, chú ý đến cách mở miệng và chuyển đổi âm thanh.
Từ "cloak" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Áo choàng | Noun | "He wore a warm cloak on a cold night." |
| Che giấu, ẩn giấu | Verb | "She cloaked her sadness with a smile." |
| Che đậy (trang trọng) | Verb | "They cloaked their motives." |
Lưu ý: “Cloak” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc một số tình huống đặc biệt. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “shawl,” “mantle,” hoặc “overcoat” thay thế cho "cloak” để diễn tả ý nghĩa tương tự.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ “cloak” không? Ví dụ, tôi có thể cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng trong các tình huống khác nhau hoặc phân biệt "cloak" với các từ tương tự như "mantle" hoặc "shawl."
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()