cloak là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cloak nghĩa là áo choàng. Học cách phát âm, sử dụng từ cloak qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cloak

cloaknoun

áo choàng

/kləʊk//kləʊk/
Định nghĩa & cách phát âm từ cloak

Từ "cloak" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈkluːk/ (âm "k" như trong "key", "l" như trong "light", "u" như trong "cup", "ː" có nghĩa là kéo dài âm, "k" như trong "kite").
  • Phụ âm: Không có phụ âm đặc biệt nào cần lưu ý.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cloak

Mẹo: Hãy tập luyện bằng cách đọc to từ "cloak" nhiều lần, chú ý đến cách mở miệng và chuyển đổi âm thanh.

Cách sử dụng và ví dụ với từ cloak trong tiếng Anh

Từ "cloak" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Áo choàng (noun): Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Định nghĩa: Một loại quần áo dài, rộng, thường được làm từ vải mỏng hoặc lông, mặc ngoài áo khoác để che giấu hoặc bảo vệ người mặc.
  • Ví dụ:
    • "He wore a dark cloak to hide in the shadows." (Anh ta mặc một chiếc áo choàng đen để ẩn mình trong bóng tối.)
    • "The queen carried a magnificent cloak embroidered with gold." (Nữ hoàng mang theo một chiếc áo choàng tuyệt đẹp được thêu chỉ vàng.)
    • "Medieval knights often wore cloaks as part of their armor." (Những hiệp sĩ trung cổ thường mặc áo choàng như một phần của bộ giáp.)

2. Che giấu, ẩn giấu (verb): Nghĩa này thể hiện hành động che giấu hoặc bảo vệ khỏi sự chú ý.

  • Định nghĩa: Đặt một lớp vải hoặc vật liệu lên trên để che đi hoặc ẩn đi.
  • Ví dụ:
    • “The artist used a cloak to hide the painting from the critics.” (Nhà họa sĩ sử dụng một tấm vải che để che bức tranh khỏi các nhà phê bình.)
    • "The sun was cloaked in clouds." (Mặt trời bị che khuất bởi những đám mây.)
    • “The spy cloaked himself in the crowd.” (Điệp viên che giấu bản thân trong đám đông.)

3. (Động từ - ít dùng) Che đậy (verb): Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng để chỉ hành động che giấu một sự thật hoặc tình huống xấu.

  • Định nghĩa: Giấu giếm, che đậy một điều gì đó, thường là một sự thật hoặc một tình huống không mong muốn.
  • Ví dụ:
    • "The company attempted to cloak its financial difficulties." (Công ty đã cố gắng che giấu những khó khăn về tài chính của mình.)

Tổng kết:

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Áo choàng Noun "He wore a warm cloak on a cold night."
Che giấu, ẩn giấu Verb "She cloaked her sadness with a smile."
Che đậy (trang trọng) Verb "They cloaked their motives."

Lưu ý: “Cloak” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc một số tình huống đặc biệt. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “shawl,” “mantle,” hoặc “overcoat” thay thế cho "cloak” để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ “cloak” không? Ví dụ, tôi có thể cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng trong các tình huống khác nhau hoặc phân biệt "cloak" với các từ tương tự như "mantle" hoặc "shawl."


Bình luận ()