classification là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

classification nghĩa là phân loại. Học cách phát âm, sử dụng từ classification qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ classification

classificationnoun

phân loại

/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn//ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/

Từ "classification" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • kla - nghe như "clah" (nhấn mạnh âm "ah")
  • si - nghe như "see"
  • fi - nghe như "fee"
  • ca - nghe như "kah"
  • tion - nghe như "shun"

Tổng hợp: /ˌklæsɪˈfɪkēʃən/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập thêm:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ classification trong tiếng Anh

Từ "classification" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất về cách sử dụng từ này, cùng với ví dụ và giải thích:

1. Dùng như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Việc phân loại, sắp xếp các đối tượng, sự vật, thông tin vào các nhóm khác nhau dựa trên các đặc điểm chung.
  • Ví dụ:
    • "The museum has a new classification of ancient artifacts." (Bảo tàng có một cách phân loại mới về các hiện vật cổ.)
    • "Scientists use classification systems to organize information." (Các nhà khoa học sử dụng hệ thống phân loại để sắp xếp thông tin.)
    • "This project involves classification of customer data for marketing purposes." (Dự án này liên quan đến việc phân loại dữ liệu khách hàng cho mục đích tiếp thị.)
    • "Machine learning algorithms are used for classification of images." (Thuật toán học máy được sử dụng để phân loại hình ảnh.)

2. Dùng như tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Liên quan đến việc phân loại, sắp xếp.
  • Ví dụ:
    • "a classification problem" (một bài toán phân loại)
    • "a classification study" (một nghiên cứu phân loại)
    • "a classification error" (lỗi phân loại)

3. Trong ngữ cảnh cụ thể:

  • Sinh học: Classification (phân loại) là một hệ thống để tổ chức các sinh vật dựa trên các đặc điểm di truyền và hình thái của chúng. Ví dụ: "The Linnaean system of classification arranges organisms into kingdoms, phyla, classes, orders, families, genera, and species." (Hệ thống phân loại của Linnaeus sắp xếp các sinh vật thành các vương quốc, ngành, lớp, bộ, họ, chi và loài.)

  • Thống kê: Classification (phân loại) là quá trình chia dữ liệu thành các nhóm dựa trên các thuộc tính.

  • Marketing: Classification (phân loại) là việc phân nhóm khách hàng dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, hành vi, sở thích, v.v. để cho phép các chiến dịch tiếp thị được nhắm mục tiêu hiệu quả hơn.

4. Các cụm từ thường dùng với "classification":

  • Classification system: Hệ thống phân loại
  • Classification criteria: Tiêu chí phân loại
  • Classification accuracy: Độ chính xác của phân loại
  • Hierarchical classification: Phân loại phân cấp

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của "classification" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ và cụm từ xung quanh nó.
  • Tra cứu trên từ điển (như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries) để có thêm thông tin và ví dụ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ “classification” không? Ví dụ: bạn quan tâm đến cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể (như khoa học máy tính, sinh học, hoặc marketing)?

Thành ngữ của từ classification

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()