clammy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clammy nghĩa là Clammy. Học cách phát âm, sử dụng từ clammy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clammy

clammyadjective

Clammy

/ˈklæmi//ˈklæmi/

Từ "clammy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kh - giống như âm "cl" trong chữ "claw" (móng vuốt)
  • lăm - phát âm giống như chữ "lamb" (cừu)
  • mi - phát âm giống như chữ "me" (tôi)

Tổng hợp: /klɑːmi/ (lưu ý: dấu thanh kéo trên "ɑː" thể hiện âm dài)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clammy trong tiếng Anh

Từ "clammy" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ chịu, ẩm ướt, hoặc ra mồ hôi. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc bề mặt có vẻ ẩm ướt và lạnh lẽo.

Dưới đây là cách sử dụng từ "clammy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm giác:

  • "His hands were clammy with nervousness." (Bàn tay anh ta ẩm ướt vì lo lắng.) - Trong trường hợp này, "clammy" mô tả cảm giác ẩm ướt và không thoải mái do căng thẳng.
  • "She felt clammy as if she had been running." (Cô ấy cảm thấy ẩm ướt như thể vừa chạy.) - Sử dụng để mô tả cảm giác ướt át khi đổ mồ hôi.

2. Mô tả bề mặt:

  • "The clammy walls of the cave made me shiver." (Những bức tường ẩm ướt của hang động khiến tôi rùng mình.) - "Clammy" mô tả bề mặt của các bức tường.
  • "The clammy grass felt unpleasant under my feet." (Bề mặt cỏ ẩm ướt không thoải mái dưới chân.) - Mô tả cảm giác ướt và khó chịu.

3. Trong bóng bán nguyệt hoặc thời tiết ẩm:

  • "The streets were clammy in the early morning mist." (Những con phố ẩm ướt trong sương mù buổi sáng.) - Sử dụng để nhấn mạnh sự ẩm ướt và hơi mờ của không khí.

Lưu ý:

  • "Clammy" thường được dùng để mô tả một cảm giác không mong muốn và hơi khó chịu.
  • Nó có thể được sử dụng để miêu tả cả sự ẩm ướt do đổ mồ hôi và sự ẩm ướt do môi trường.

Ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

  • Good: "His skin was clammy after the swim, but it was refreshing." (Da anh ta ẩm ướt sau khi bơi lội, nhưng nó lại thật là sảng khoái.)
  • Bad: "The room felt clammy and uncomfortable." (Phòng cảm thấy ẩm ướt và khó chịu.) - Ở đây, "clammy" gợi ý một vấn đề về độ ẩm và không khí.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clammy" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với clammy


Bình luận ()