Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wet nghĩa là ướt, ẩm ướt. Học cách phát âm, sử dụng từ wet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ướt, ẩm ướt

Từ "wet" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "wet" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:
Tóm lại:
"Wet" là một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh. Để hiểu chính xác nghĩa của nó, cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "wet" được dùng trong câu nói thành ngữ như thế nào?
The hikers got caught in the storm and their clothes were:
a) dry
b) wet
c) soft
d) cracked
To fix this experiment, you need a surface that is:
a) wet
b) rough
c) sticky
d) smooth
The child slipped because the floor was:
a) wet
b) warm
c) dirty
d) dry
The desert climate is usually very _____, with little rainfall.
a) humid
b) wet
c) arid
d) cold
Her hair was still _____ after swimming, so she used a towel.
a) wet
b) curly
c) shiny
d) messy
Original: The dog shook itself, and water flew everywhere.
Rewrite: The dog shook its _____ fur, splashing water everywhere.
Original: Be careful! The ink hasn’t dried yet.
Rewrite: Be careful! The ink is still _____.
Original: The road was slippery because of the rain. (không dùng "wet")
Rewrite: The road was hazardous due to the _____ conditions.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()