circumstantial là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circumstantial nghĩa là tình huống. Học cách phát âm, sử dụng từ circumstantial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circumstantial

circumstantialadjective

tình huống

/ˌsɜːkəmˈstænʃl//ˌsɜːrkəmˈstænʃl/

Từ "circumstantial" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈsɜː.kəm.sṭen.ʃəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ˈsɜː (dhùng): "circum" - Âm "s" phát âm như tiếng Việt, "ɜː" là âm dài, kéo dài như "ơ" trong "ở".
  • kəm (kem): "circum" - Âm "k" phát âm "k" thường. "m" phát âm "m" trong tiếng Việt.
  • ˈsṭen (sthen): "stantial" - Âm "s" phát âm "s" thường. "t" phát âm "t" thường. "e" phát âm "e" trong "ê" (âm kéo dài). "n" phát âm "n" trong tiếng Việt.
  • ʃəl (chul): "stantial" - Âm "sh" phát âm "sh" như tiếng Việt. "u" phát âm "u" trong "ước". "l" phát âm "l" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Phần "circum" có thể hơi khó phát âm lúc ban đầu vì nó là một cụm từ. Hãy luyện tập nối âm giữa các từ "circum" và "stantial" để có phát âm chuẩn.
  • Phần âm "a" trong "substantial" được phát âm như "a" trong "father".

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circumstantial trong tiếng Anh

Từ "circumstantial" trong tiếng Anh có nghĩa là "vận lá, gián tiếp, dựa trên bằng chứng thứ yếu." Nó thường được sử dụng để mô tả những bằng chứng hoặc suy luận không trực tiếp, mà được rút ra từ một loạt các sự kiện hoặc chi tiết liên quan.

Dưới đây là cách sử dụng từ "circumstantial" một cách chi tiết:

1. Trong ngữ cảnh pháp lý:

  • Ví dụ: "The prosecution's case was largely circumstantial, relying on witness testimony and circumstantial evidence rather than a direct confession." (Bằng chứng của cáo buộc chủ yếu là vận lá, dựa vào lời khai của nhân chứng và bằng chứng gián tiếp thay vì một lời thú tội trực tiếp.)
  • Giải thích: Trong luật pháp, "circumstantial evidence" (bằng chứng vận lá) là bằng chứng không chứng minh trực tiếp sự có mặt của một hành vi phạm tội, nhưng có thể được sử dụng để suy ra rằng hành vi đó đã xảy ra.

2. Trong ngữ cảnh tổng quát (không liên quan đến pháp lý):

  • Ví dụ: "His guilt was suggested by circumstantial evidence – he was seen near the crime scene and he had a motive." (Sự vô tội của anh ta bị nghi ngờ do bằng chứng vận lá – anh ta được nhìn thấy gần hiện trường vụ án và anh ta có động cơ.)
  • Giải thích: Ở đây, "circumstantial evidence" là những dấu hiệu ngầm chỉ ra một điều gì đó, không phải chứng minh trực tiếp.
  • Ví dụ khác: "The success of the project was largely circumstantial, based on fortunate timing and a bit of luck." (Sự thành công của dự án phần lớn là vận lá, dựa trên thời điểm may mắn và một chút may mắn.) - Trong trường hợp này, "circumstantial" nhấn mạnh rằng thành công không phải do nỗ lực hoặc kế hoạch cụ thể.

3. Cấu trúc cụ thể:

  • "Circumstantial evidence" (bằng chứng vận lá) – bản danh từ.
  • "Circumstantial argument" (lập luận vận lá) – bản danh từ.
  • "Circumstantially" (vận lá) - trạng từ. (Ví dụ: "The evidence pointed circumstantially to his involvement.")

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "circumstantial," hãy nhớ rằng nó chỉ ra sự suy đoán dựa trên các dấu hiệu liên quan, không phải chứng minh trực tiếp.
  • Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần sự thận trọng và cẩn trọng trong việc kết luận.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "circumstantial" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()