Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
derivative nghĩa là phát sinh. Học cách phát âm, sử dụng từ derivative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phát sinh
Từ "derivative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "derivative" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt các cách sử dụng chính:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Toán học | Đạo hàm (Derivative function) | "The derivative... is..." |
| Tài chính/Kinh tế | Sản phẩm phái sinh (Derivative product) | "They used derivatives to..." |
| Nghệ thuật/Lịch sử | Kế thừa, dẫn nguồn (Derivative) | "This is a derivative work..." |
Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về "derivative" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ và cụm từ xung quanh nó. Nếu bạn gặp từ này trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tài chính, toán học), hãy tìm kiếm thêm thông tin về ngữ cảnh đó.
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh (ví dụ: bạn đọc thấy từ "derivative" ở đâu, bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào) để tôi có thể giải thích chi tiết hơn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()