derivative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derivative nghĩa là phát sinh. Học cách phát âm, sử dụng từ derivative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derivative

derivativenoun

phát sinh

/dɪˈrɪvətɪv//dɪˈrɪvətɪv/

Từ "derivative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA: /ˈdɪˌrɪvətiː/
  • Phát âm gần đúng: di-ˈrɪ-və-ti
  • Giải thích từng âm tiết:
    • di: Giống như tiếng Việt "đi".
    • ˈrɪ: Nhấn mạnh âm tiết này. Giống như tiếng Việt "rì" nhưng có thể hơi ngắn hơn một chút.
    • və: Giống như tiếng Việt "vẹ" hoặc "veh" (hơi kéo dài).
    • ˈti: Nhấn mạnh âm tiết này. Giống như tiếng Việt "tí".

Lưu ý:

  • Phần "der" không được phát âm rõ ràng, thường được bỏ qua.
  • Âm "e" ở cuối từ được phát âm rất ngắn và nhẹ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derivative trong tiếng Anh

Từ "derivative" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Tính chất của đạo hàm (Derivative Function):

  • Trong Toán học: Đây có lẽ là nghĩa phổ biến nhất. “Derivative” là đạo hàm của một hàm số. Nó đo tốc độ thay đổi của hàm số tại một điểm cụ thể.
    • Ví dụ: "The derivative of this function is 2x." (Đạo hàm của hàm số này là 2x.)
    • Từ vựng liên quan: derivative, derivative function, calculus, limit, slope.

2. Sản phẩm phái sinh (Derivative Product):

  • Trong Kinh tế và Tài chính: "Derivative" là một sản phẩm tài chính (ví dụ: hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn) dựa trên giá trị của một tài sản cơ sở (ví dụ: cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ). Các sản phẩm này không phải là tài sản cơ sở mà là phái sinh từ chúng.
    • Ví dụ: "These investors used derivatives to hedge their currency risk." (Những nhà đầu tư này sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.)
    • Từ vựng liên quan: derivative, derivative contract, hedging, option, futures.

3. Sự kế thừa, dẫn nguồn (Derivative):

  • Trong Nghệ thuật, Lịch sử, Văn hóa: "Derivative" có nghĩa là sản phẩm kế thừa, dẫn nguồn từ một nguồn gốc khác. Nó thường được dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, v.v., lấy cảm hứng từ và dựa trên một tác phẩm gốc.
    • Ví dụ: "This movie is a derivative of the original novel." (Bộ phim này là một sản phẩm kế thừa từ cuốn tiểu thuyết gốc.)
    • Từ vựng liên quan: derivative, adaptation, sequel, clone.

4. "Derivative" như tính từ (Adjective):

  • Liên quan đến sự khác biệt, biến thể: Trong một số trường hợp, "derivative" được sử dụng như một tính từ để chỉ những thứ có liên quan đến sự khác biệt hoặc biến thể.
    • Ví dụ: "He has a very derivative style of writing." (Anh ấy có một phong cách viết khá khuôn mẫu, không có gì mới.)

Tóm tắt các cách sử dụng chính:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Toán học Đạo hàm (Derivative function) "The derivative... is..."
Tài chính/Kinh tế Sản phẩm phái sinh (Derivative product) "They used derivatives to..."
Nghệ thuật/Lịch sử Kế thừa, dẫn nguồn (Derivative) "This is a derivative work..."

Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về "derivative" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ và cụm từ xung quanh nó. Nếu bạn gặp từ này trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tài chính, toán học), hãy tìm kiếm thêm thông tin về ngữ cảnh đó.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh (ví dụ: bạn đọc thấy từ "derivative" ở đâu, bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào) để tôi có thể giải thích chi tiết hơn!


Bình luận ()