circuitous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circuitous nghĩa là quanh co. Học cách phát âm, sử dụng từ circuitous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circuitous

circuitousadjective

quanh co

/səˈkjuːɪtəs//sərˈkjuːɪtəs/

Việc phát âm từ "circuitous" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì nó có nhiều âm tiết. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • cir - phát âm như "sir" (giống như chữ "sir" trong tiếng Việt)
  • cu - phát âm như "kyoo" (giống như âm "kyu" trong "kyu-iu")
  • it - phát âm như "it" (như trong tiếng Việt)
  • ous - phát âm như "us" (như trong "bus")

Kết hợp lại: /ˈsɜːrkjuːtəs/ (Lưu ý dấu "/" phân tách các âm tiết)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circuitous trong tiếng Anh

Từ "circuitous" trong tiếng Anh có nghĩa là kiểu vòng quanh, phức tạp, không trực tiếp, lượn sóng. Nó thường được dùng để miêu tả một con đường, một cách nói, hoặc một hành động không đi thẳng, mà có nhiều bước, khúc ngoặt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "circuitous" với các ví dụ minh họa:

1. Miêu tả đường đi:

  • Example: "The road to the mountains was circuitous, winding through many small villages." (Con đường đến núi rất vòng quanh, uốn lượn qua nhiều làng nhỏ.)
  • Giải thích: Cụm từ "circuitous" nhấn mạnh rằng đường đi không phải là đường thẳng mà là một chuỗi các khúc ngoặt.

2. Miêu thở cách nói hoặc hành động:

  • Example: "He gave a circuitous answer to my question, avoiding the real issue." (Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách vòng vo, tránh đề cập đến vấn đề thực sự.)
  • Example: "The diplomat's speech was circuitous, filled with carefully worded statements but lacking in substance." (Lời phát biểu của nhà ngoại giao rất vòng vo, chứa đầy những câu nói được diễn đạt cẩn thận nhưng thiếu nội dung.)
  • Giải thích: Khi dùng để miêu tả cách nói, "circuitous" cho thấy người nói không đi thẳng vào vấn đề mà sử dụng nhiều vòng vo, lẩn tránh.

3. Miêu tả đường dây điện:

  • Example: "The circuitous wiring system caused frequent power outages." (Hệ thống dây điện phức tạp đã gây ra nhiều mất điện.) - Trong ngữ cảnh này, "circuitous" liên quan đến cấu trúc của mạch điện, không mang ý nghĩa đen nghĩa bóng.

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: Vòng quanh, phức tạp, không trực tiếp
  • Thường dùng để: Miêu tả đường đi, cách nói, hành động, hoặc cấu trúc mạch điện.
  • Từ đồng nghĩa: meandering, indirect, convoluted, rambling.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Direct: Trực tiếp, không vòng vo.
  • Indirect: Vòng vo, không trực tiếp. (Đây là từ gần nghĩa nhất với "circuitous")

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "circuitous" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()