churlish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

churlish nghĩa là Churlish. Học cách phát âm, sử dụng từ churlish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ churlish

churlishadjective

Churlish

/ˈtʃɜːlɪʃ//ˈtʃɜːrlɪʃ/

Được rồi, đây là cách phát âm từ "churlish" trong tiếng Anh:

Phát âm (IPA): /ˈtʃɜːrlɪʃ/

Phát âm gần đúng bằng chữ cái: /ch-ur-lish/

Giải thích chi tiết:

  • ch: Giống như chữ "ch" trong "chair" (nghe hơi "ch" nhanh).
  • ur: Giống như chữ "fur" (nhưng ngắn hơn).
  • lish: Giống như chữ "wish" nhưng thêm một âm "l" nữa ở cuối.

Lưu ý:

  • Đây là một từ không phổ biến lắm, vì vậy có thể hơi khó phát âm.
  • Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ churlish trong tiếng Anh

Từ "churlish" trong tiếng Anh có nghĩa là thô lỗ, cục cằn, vô lễ, và thiếu tôn trọng người khác. Nó mô tả một người có hành vi khó chịu, bất lịch sự và thường có tính cách xấu xí.

Dưới đây là cách sử dụng từ "churlish" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi:

  • “He was churlish in refusing to share his food with the children.” (Anh ấy rất thô lỗ khi từ chối chia sẻ đồ ăn với bọn trẻ.)
  • “Her churlish behavior made everyone uncomfortable.” (Hành vi thô lỗ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • “Don't be churlish and refuse to help.” (Đừng thô lỗ và từ chối giúp đỡ.)

2. Mô tả tính cách:

  • “He has a churlish attitude towards everyone he meets.” (Anh ấy có một thái độ thô lỗ đối với tất cả những người anh gặp.)
  • “She’s a churlish woman, always complaining and criticizing others.” (Cô ấy là một người thô lỗ, luôn than vãn và chỉ trích người khác.)

3. Sử dụng với các từ bổ nghĩa:

  • “He was remarkably churlish, considering he was a well-respected businessman.” (Anh ấy rất thô lỗ, xét theo điều đó là một doanh nhân được kính trọng.)
  • “Her churlish remarks were completely unnecessary.” (Những lời lẽ thô lỗ của cô ấy là hoàn toàn không cần thiết.)

Lưu ý:

  • "Churlish" thường được dùng để mô tả một người có vẻ ngoài xấu xí, thô kệch, và mang tính cách xấu.
  • Nó thường mạnh hơn "rude" (vô phép) hoặc "ungracious" (không lịch sự).

Ví dụ khác:

  • "The waiter's churlish treatment of the customer angered many diners." (Việc thái độ thô lỗ của người phục vụ đối với khách hàng đã khiến nhiều thực khách tức giận.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "churlish" trong một tình huống cụ thể nào không?


Bình luận ()