chuckle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chuckle nghĩa là cười thầm. Học cách phát âm, sử dụng từ chuckle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chuckle

chucklenoun

cười thầm

/ˈtʃʌkl//ˈtʃʌkl/

Từ "chuckle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ch - Phát âm giống như tiếng "ch" trong từ "chair".
  • uck - Phát âm như "uck" trong từ "duck".
  • le - Phát âm như "le" trong từ "apple".

Tổng hợp: /ˈtʃʌkl/ (chủ yếu là phát âm giọng Mỹ) hoặc /tʃʌkl/ (phát âm giọng Anh)

Mẹo nhỏ: Bạn có thể tưởng tượng là tiếng cười khúc khích nhẹ nhàng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chuckle trong tiếng Anh

Từ "chuckle" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghe có vẻ cười khúc khích, cười nhẹ:

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "chuckle". Nó mô tả hành động cười một cách nhẹ nhàng, thường là một tiếng cười ngắn, khẽ khàng, có thể kèm theo sự thích thú hoặc hài hước.
  • Ví dụ:
    • "He chuckled at my joke." (Anh ấy cười khúc khích khi tôi kể chuyện đùa.)
    • "She chuckled softly." (Cô ấy cười nhẹ nhàng.)
    • "A chuckle rippled through the room." (Một tiếng cười khúc khích lan tỏa trong phòng.)
  • Động từ thì:
    • Present simple: chuckle
    • Present continuous: is chuckling
    • Past simple: chuckled
    • Past continuous: was chuckling
    • Present perfect: have chuckled
    • Past perfect: had chuckled

2. Văn bản (Dialogue): Mô tả một tiếng cười ngắn, thường là khi diễn tả suy nghĩ hoặc cảm xúc:

  • Định nghĩa: Trong hội thoại hoặc văn bản, "chuckle" có thể được dùng để mô tả một tiếng cười ngắn mà người nói hoặc viết đang suy nghĩ hoặc diễn tả một ý nghĩ hài hước hoặc nhẹ nhàng. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự thông minh, sự tinh tế hoặc sự hài hước tự giễu.
  • Ví dụ:
    • "He chuckled to himself, thinking about the situation." (Anh ấy cười một mình, nghĩ về tình hình.)
    • "She chuckled, imagining the chaos that would follow." (Cô ấy cười, tưởng tượng ra những hỗn loạn sau đó.)
    • "I chuckled inwardly at his ridiculous argument." (Tôi cười trong lòng khi nghe lý lẽ ngớ ngẩn của anh ấy.)

3. Một số trường hợp sử dụng khác (ít phổ biến hơn):

  • Chuckle up: (Cười lên) - Nghĩa là cười ra nước mắt, cười rất nhiều. Ví dụ: "The comedian really chuckled the audience up." (Đám diễn viên hài thật sự đã khiến khán giả cười lăn lộn.)
  • Used to chuckle: (Dạo ngày nào...) - Miêu tả một thói quen cười khúc khích trong quá khứ.

Lưu ý: "Chuckle" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật, thông thoáng hoặc hài hước. Nó không phù hợp với các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh:

  • Trong một câu chuyện hài: "He chuckled at my clumsy attempt to bake a cake." (Anh ấy cười khúc khích khi tôi vụng về làm bánh.)
  • Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè: "She chuckled and said, 'That's the funniest thing I've heard all day!'" (Cô ấy cười và nói, "Đó là điều hài nhất tôi nghe trong ngày!")

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "chuckle" mà bạn quan tâm không? Ví dụ như, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()