choleric là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

choleric nghĩa là Choleric. Học cách phát âm, sử dụng từ choleric qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ choleric

cholericadjective

Choleric

/ˈkɒlərɪk//ˈkɑːlərɪk/

Cách phát âm từ "choleric" trong tiếng Anh như sau:

  • kəˈlɛərɪk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị ngọn nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. chə (giống âm "ch" trong "chair")
  2. lɛər (âm "le" như trong "feel" + âm "er" như trong "her")
  3. ɪk (âm "i" như trong "bit" + âm "k" như trong "kite")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ choleric trong tiếng Anh

Từ "choleric" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến tính cách và cảm xúc. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Miêu tả tính cách (Most Common Usage):

  • Ý nghĩa: "Choleric" mô tả một người có tính cách nóng nảy, dễ nổi giận, bực bội, và thường có thái độ tiêu cực. Họ có thể dễ cáu kỉnh, khó chịu và có khuynh hướng thể hiện sự tức giận của mình.
  • Ví dụ:
    • "He was a choleric man, always complaining about something." (Anh ấy là một người tính nóng nảy, luôn than vãn về điều gì đó.)
    • "Her choleric temper made it difficult for her to form close friendships." (Tính cách nóng tính của cô ấy khiến cô ấy khó có thể kết bạn thân thiết.)
    • "The choleric king ruled his kingdom with an iron fist." (Vị vua tính nóng nảy cai trị vương quốc bằng bàn tay sắt.)

2. Miêu tả cảm xúc (Less Common Usage):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "choleric" có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự tức giận hoặc sự bực bội.
  • Ví dụ:
    • "He felt a choleric rage when he realized the truth." (Anh ấy cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt khi nhận ra sự thật.)

3. Trong y học (Medical Context):

  • Ý nghĩa: Trong y học cổ đại (từ Hy Lạp - "chole" nghĩa là mật), "choleric" là một trong ba loại "khí" (humors) theo thuyết âm học. Nó liên quan đến một loại "khí" theo dõi, thường được liên kết với sự nóng nảy, bốc đồng và tăng trưởng. (Thuyết âm học này đã bị thay thế bởi hiểu biết khoa học hiện đại về sinh lý con người).

Lưu ý:

  • Từ này mang sắc thái tiêu cực: “Choleric" thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm không mong muốn, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng nó.
  • Synonyms: Có nhiều từ khác có thể thay thế "choleric" tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như: irritable, angry, bad-tempered, hot-tempered, grumpy.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()