childish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

childish nghĩa là trẻ trâu. Học cách phát âm, sử dụng từ childish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ childish

childishadjective

trẻ trâu

/ˈtʃaɪldɪʃ//ˈtʃaɪldɪʃ/

Cách phát âm từ "childish" trong tiếng Anh là:

/ˈtʃaɪldɪʃ/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh, còn dấu phẩy (ˌ) biểu thị nguyên âm yếu.

  • chi phát âm giống như "ch" trong tiếng Việt, sau đó là âm "i" giống như "i" trong "bit".
  • ld phát âm giống như "l" và "d" liên tiếp.
  • ish phát âm giống như "ish" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ childish trong tiếng Anh

Từ "childish" trong tiếng Anh có nghĩa là bất cần, trẻ con, thiếu chín chắn, hành xử như trẻ con. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi, suy nghĩ hoặc cảm xúc không phù hợp với tuổi tác và sự trưởng thành.

Dưới đây là cách sử dụng từ "childish" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi:

  • Example: "He threw a tantrum when he didn't get his way – that's just childish behavior." (Anh ta quỳ gối khóc lóc khi không được như ý muốn – đó chỉ là hành vi trẻ con.)
  • Example: "Don't be childish and start crying over a little mistake." (Đừng trẻ con mà khóc lóc vì một sai sót nhỏ.)
  • Example: "The kids were engaging in childish games in the park." (Những đứa trẻ đang chơi những trò trẻ con trong công viên.)

2. Mô tả suy nghĩ hoặc cảm xúc:

  • Example: "She has childish ideas about how the world works." (Cô ấy có những suy nghĩ trẻ con về cách thế giới vận hành.)
  • Example: "It's childish to feel jealous of someone else's success." (Đó là trẻ con khi cảm thấy ghen tị với thành công của người khác.)
  • Example: "He had a childish belief that everything would work out in the end." (Anh ta có một niềm tin trẻ con rằng mọi chuyện cuối cùng sẽ ổn.)

3. Sử dụng với tính chất mỉa mai hoặc chế giễu (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Example: "He's being so childish, demanding that we give him everything he wants." (Anh ta đang quá trẻ con, đòi hỏi chúng ta phải cho anh ta mọi thứ anh ta muốn.)

Lưu ý:

  • Từ "childish" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu trưởng thành và có thể gây khó chịu hoặc phiền phức.
  • Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách dung dị hơn, không mang ý nghĩa tiêu cực quá mạnh. Ví dụ, một người thích chơi trò chơi trẻ con hoặc có sở thích ngây ngô có thể được mô tả là "a bit childish" (một chút trẻ con).

Tóm lại, "childish" là một từ hữu ích để mô tả những hành vi, suy nghĩ hoặc cảm xúc hayên kém, thiếu chín chắn và không phù hợp với lứa tuổi.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()