carefree là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carefree nghĩa là không lo lắng. Học cách phát âm, sử dụng từ carefree qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carefree

carefreeadjective

không lo lắng

/ˈkeəfriː//ˈkerfriː/

Cách phát âm từ "carefree" trong tiếng Anh như sau:

  • -ˈfriː-ruːs
  • Phát âm theo từng âm tiết:
    • kə: (giống cách phát âm "car" trong tiếng Việt)
    • ˈfriː: (giống cách phát âm "free" trong tiếng Việt)
    • ruːs: (giống cách phát âm "rules" trong tiếng Việt)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carefree trong tiếng Anh

Từ "carefree" trong tiếng Anh có nghĩa là tự do, không lo lắng, thư thái, vô tư, không quan tâm đến những lo phiền, khổ sở. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống có vẻ rất thoải mái, vui vẻ và không có trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "carefree" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • "She had a carefree attitude, always smiling and enjoying life." (Cô ấy có một thái độ tự do, luôn mỉm cười và tận hưởng cuộc sống.)
  • "He was a carefree young man, traveling the world and living for the moment." (Anh ấy là một chàng trai tự do, du lịch vòng quanh thế giới và sống cho hiện tại.)
  • "The carefree children were playing in the park, completely oblivious to the world around them." (Những đứa trẻ tự do đang chơi trong công viên, hoàn toàn không nhận ra thế giới xung quanh.)

2. Mô tả tình huống:

  • "It was a carefree evening, filled with laughter and good company." (Đó là một buổi tối tự do, tràn ngập tiếng cười và bạn bè tốt.)
  • "The beach was a carefree paradise, with white sand and turquoise water." (Bãi biển là một thiên đường tự do, với cát trắng và nước màu ngọc bích.)
  • "They spent a carefree summer holiday, exploring new places and making memories." (Họ dành một kỳ nghỉ hè tự do, khám phá những nơi mới và tạo ra những kỷ niệm.)

3. Sử dụng với tính từ so sánh:

  • "She was more carefree than her sister." (Cô ấy tự do hơn em gái.)

Lưu ý:

  • "Carefree" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thoải mái và không lo lắng.
  • Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể gợi ý một sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu chín chắn.

Ví dụ thêm:

  • "The memory of that carefree summer is something he'll always cherish." (Ký ức về mùa hè tự do đó là điều anh ấy sẽ luôn trân trọng.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "carefree" không?


Bình luận ()