chide là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chide nghĩa là Chide. Học cách phát âm, sử dụng từ chide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chide

chideverb

Chide

/tʃaɪd//tʃaɪd/

Phát âm từ "chide" trong tiếng Anh như sau:

  • Pronunciation: /tʃaɪd/
  • Phát âm chi tiết:
    • ch: Phát âm giống như chữ "ch" trong tiếng Việt (như "ch" trong chữ "chữ").
    • i: Phát âm như nguyên âm "i" trong tiếng Việt (như "i" trong "ít").
    • d: Phát âm giống như chữ "d" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chide trong tiếng Anh

Từ "chide" trong tiếng Anh có nghĩa là càu rỗi, khiển trách, góp ý một cách nhẹ nhàng nhưng có vẻ không hài lòng. Nó thường được sử dụng để chỉ những lời phê bình, nhắc nhở hoặc lời trách móc vì một hành động sai trái hoặc không đúng mực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chide" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • To chide someone (càu rỗi ai đó): “My father often chided me for staying out late.” (Cha tôi thường cà rỗi tôi vì thức khuya.)
  • To chide a child (cà rỗi một đứa trẻ): "The teacher gently chided the student for interrupting." (Giáo viên nhẹ nhàng cà rỗi học sinh vì làm phiền.)

2. Nghĩa bóng:

  • To chide someone for doing something (cà rỗi ai đó vì làm gì): “I chided myself for being so easily distracted.” (Tôi cà rỗi bản thân vì dễ bị phân tâm quá.)
  • To chide someone for a lack of effort (cà rỗi ai đó vì sự thiếu nỗ lực): "He chided himself for not studying harder." (Anh ta cà rỗi bản thân vì không học chăm chỉ hơn.)

Đặc điểm của "chide":

  • Nhẹ nhàng: "Chide" thường không gay gắt như "scold" hoặc "reprimand." Nó mang tính góp ý nhẹ nhàng, hướng đến việc giúp người khác sửa sai.
  • Thường là sự tự trách: Có thể dùng "chide" để tự trách mình vì một sai lầm, hay để nhắc nhở bản thân.
  • Thường kèm theo sự đồng cảm: Sau khi cà rỗi, người nói thường thể hiện sự đồng cảm hoặc mong muốn người bị cà rỗi cải thiện.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

Từ Nghĩa Mức độ gay gắt
Scold Cà rỗi, khiển trách mạnh Gay gắt hơn
Reprimand Khen mắng, khiển trách nghiêm trọng Rất gay gắt
Criticize Phê bình Khách quan hơn
Advise Cố vấn Hướng dẫn, giúp đỡ

Lưu ý: "Chide" ít được sử dụng phổ biến hơn "scold" hoặc "criticize" trong tiếng Anh hiện đại.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google hoặc các trang web về tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "chide" không?


Bình luận ()