denounce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

denounce nghĩa là tố cáo. Học cách phát âm, sử dụng từ denounce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ denounce

denounceverb

tố cáo

/dɪˈnaʊns//dɪˈnaʊns/

Từ "denounce" (phản bác, lên án) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): dɪˈnɑʊns
  • Phát âm gần đúng: di-ˈnɔns
  • Phân tích từng âm:
    • di: giống như âm "di" trong từ "đi"
    • ˈnɔns:
      • n: giống như âm "n" trong "no"
      • ɔns: âm "on" nhưng môi hơi tròn hơn và kéo dài một chút.

Mẹo: Bạn có thể tập theo các từ ví dụ như "announce" (khān-s) để luyện tập âm "on" và "ns" đúng cách.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ denounce trong tiếng Anh

Từ "denounce" trong tiếng Anh có nghĩa là phản bác, lên án, tuyên bố xấu, hoặc chỉ trích mạnh mẽ. Nó thể hiện một thái độ mạnh mẽ, thường là phẫn nộ, chống lại một người, hành động, hoặc ý tưởng mà người nói cho là sai trái, tồi tệ, hoặc khôn ngoan.

Dưới đây là cách sử dụng từ "denounce" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Phản bác, lên án (Strongly criticize):

  • Ví dụ: "The senator denounced the president's new policy as harmful to the economy." (Chủ tịch phản bác chính sách mới của ông ta, cho rằng nó gây hại cho nền kinh tế.)
  • Ý nghĩa: Ở đây, "denounce" cho thấy sự phản đối mạnh mẽ và không ngần ngại.

2. Tuyên bố xấu (Declare something to be evil or wrong):

  • Ví dụ: "Human rights activists denounced the government's actions in the region." (Những nhà hoạt động nhân quyền lên án hành động của chính phủ ở khu vực đó.)
  • Ý nghĩa: Sử dụng "denounce" với nghĩa này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành động hoặc chính sách bị chỉ trích.

3. Khai bày bí mật, tố cáo (Reveal something shameful or illegal):

  • Ví dụ: "The whistleblower denounced corporate corruption to the media." (Người tố giác đã khai báo sự tham nhũng trong công ty cho báo chí.)
  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "denounce" ám chỉ việc tiết lộ thông tin mà người nói tin là cần thiết để tố cáo hành vi sai trái.

Các thành ngữ liên quan:

  • Denounce X as Y: Phản bác X vì Y. Ví dụ: "He denounced the war as a senseless tragedy." (Anh ta phản bác chiến tranh là một thảm kịch vô nghĩa.)

Lưu ý: "Denounce" thường mang sắc thái mang tính chính trị hoặc đạo đức. Nó thường được sử dụng khi người nói có một quan điểm mạnh mẽ về điều mà họ đang chỉ trích.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Positive example: "The lawyer denounced the witness's testimony as fabricated." (Luật sư lên án lời khai của nhân chứng là bịa đặt.)
  • Negative example: "The dictator denounced his political opponents as traitors." (Đế chế gia trưởng lên án các đối thủ chính trị của mình là gián điệp.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "denounce" trong tiếng Anh!


Bình luận ()